increase
increase (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho số lượng, kích thước, mức độ hoặc cường độ của cái gì đó trở nên nhiều hơn; tăng lên.
increase, increase something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của increase (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | increase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | increased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | increased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | increases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | increasing |
Kết hợp từ của increase (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tăng lên increase by | Sự sử dụng mạng xã hội đã tăng 30% vào năm 2022. The social media usage increased by 30% in 2022. |
tăng lên increase in | Có sự gia tăng trong việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên năm 2023. There is an increase in social media usage among teenagers in 2023. |
tăng từ increase from | Các nhân viên xã hội đã tăng từ mười lên mười lăm vào năm 2022. The social workers increased from ten to fifteen in 2022. |
tăng cường với increase with | Việc sử dụng mạng xã hội có thể tăng lên khi có nội dung hấp dẫn. Social media usage can increase with more engaging content and visuals. |
tăng lên increase to | Sử dụng mạng xã hội đã tăng lên 60% vào năm 2023 trong giới trẻ. The social media usage increased to 60% in 2023 among teenagers. |
increase (Noun)
Nghĩa 01
Sự tăng lên; mức độ hoặc số lượng tăng của một thứ gì đó.
An increase, an increase in something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của increase (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
increase | increases |
Kết hợp từ của increase (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự tăng rõ rệt net increase | Nền tảng truyền thông xã hội đã thấy một sự tăng ròng trong số người dùng. The social media platform saw a net increase in users. |
tăng đồng đều across-the-board increase | Công ty đã thực hiện một việc tăng lương toàn diện. The company implemented an across-the-board increase in salaries. |
tăng mạnh major increase | Có một sự tăng lớn về việc sử dụng mạng xã hội năm ngoái. There was a major increase in social media usage last year. |
tổng cộng tăng total increase | Sự tăng tổng cộng trong số người dùng mạng xã hội là đáng kể. The total increase in social media users is significant. |
tăng trung bình average increase | Tăng trung bình dân số thành phố là năm phần trăm năm ngoái. The average increase in city population was five percent last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "increase" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn, cao hơn hoặc nhiều hơn. Đây là một động từ có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ kinh tế cho đến sinh học. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "increase" được sử dụng tương tự, với cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt liên quan có thể khác nhau giữa hai phiên bản ngôn ngữ này, chẳng hạn như từ "increase" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính và giáo dục.
