grow
grow (Verb)
Nghĩa 01
Phát triển, trở nên lớn hơn hoặc trưởng thành hơn theo thời gian.
develop, grow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả quá trình tự nhiên của sinh vật phát triển: trở nên lớn hơn và thay đổi về hình dạng hoặc cấu trúc theo thời gian.
(of a living thing) undergo natural development by increasing in size and changing physically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trở nên dần dần hoặc ngày càng (thay đổi về kích thước, mức độ, số lượng, cảm xúc, v.v.) theo thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | growing |
Kết hợp từ của grow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trồng cây từ hạt giống grow something from seed | Cô ấy trồng rau từ hạt giống trong vườn cộng đồng của mình. She grows vegetables from seed in her community garden. |
phát triển không kiểm soát grow unchecked | Vấn đề xã hội có thể phát triển không kiểm soát trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Social issues can grow unchecked in a rapidly changing society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grow" trong tiếng Anh mang nghĩa là phát triển hoặc mở rộng, thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm /ɡrəʊ/ trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ɡroʊ/, với âm tiết và giọng điệu khác nhau. Cả hai phiên bản đều có ý nghĩa tương tự, nhưng "grow" có thể được sử dụng trong những bối cảnh văn hóa và ngữ cảnh khác nhau, ảnh hưởng đến cách thức sử dụng trong văn viết và nói.