Bản dịch của từ Greater trong tiếng Việt
Greater

Greater(Adjective)
(thường viết hoa) Dùng để chỉ một vùng hoặc địa phương cùng với khu vực xung quanh nó; khi nói về một thành phố, có nghĩa là khu vực đô thị mở rộng, bao gồm cả ngoại ô và vùng lân cận.
(usually capitalized) Used in referring to a region or place together with the surrounding area pertaining to it; (of a city) metropolitan.
大城市及周边地区
Hình thức so sánh của 'great', nghĩa là 'lớn hơn', 'tốt hơn' hoặc 'vĩ đại hơn' tùy ngữ cảnh. Dùng để so sánh hai thứ, chỉ cái có mức độ 'great' cao hơn.
Comparative form of great: more great.
更伟大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Greater (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Great Tuyệt vời | Greater Lớn hơn | Greatest Lớn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'greater' là hình thức so sánh hơn của tính từ 'great', mang nghĩa lớn hơn, vĩ đại hơn trong tiếng Anh. 'Greater' thường được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều sự vật hoặc ý tưởng, nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước, tầm quan trọng hay chất lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'greater' không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng trong các bối cảnh lịch sự hơn".
Từ "greater" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "great", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "great", có nghĩa là "to lớn" hoặc "lớn hơn". Gốc từ Latinh "grandius" mang ý nghĩa tương tự về sự lớn lao hoặc vượt trội. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng để so sánh mức độ, thể hiện sự khác biệt về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng, phản ánh tính chất tương đối của khái niệm "lớn" trong văn cảnh hiện tại.
Từ "greater" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi diễn ra các bài kiểm tra liên quan đến so sánh hoặc phân tích dữ liệu. Trong phần Speaking và Writing, "greater" được sử dụng để diễn tả sự vượt trội hoặc quy mô lớn hơn của một khái niệm, hiện tượng. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, tài chính và xã hội, khi thảo luận về sự phát triển hoặc tiến bộ.
Họ từ
"Từ 'greater' là hình thức so sánh hơn của tính từ 'great', mang nghĩa lớn hơn, vĩ đại hơn trong tiếng Anh. 'Greater' thường được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều sự vật hoặc ý tưởng, nhấn mạnh sự vượt trội về kích thước, tầm quan trọng hay chất lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'greater' không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng trong các bối cảnh lịch sự hơn".
Từ "greater" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "great", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "great", có nghĩa là "to lớn" hoặc "lớn hơn". Gốc từ Latinh "grandius" mang ý nghĩa tương tự về sự lớn lao hoặc vượt trội. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng để so sánh mức độ, thể hiện sự khác biệt về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng, phản ánh tính chất tương đối của khái niệm "lớn" trong văn cảnh hiện tại.
Từ "greater" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi diễn ra các bài kiểm tra liên quan đến so sánh hoặc phân tích dữ liệu. Trong phần Speaking và Writing, "greater" được sử dụng để diễn tả sự vượt trội hoặc quy mô lớn hơn của một khái niệm, hiện tượng. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật, tài chính và xã hội, khi thảo luận về sự phát triển hoặc tiến bộ.
