Bản dịch của từ Greater trong tiếng Việt

Greater

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greater (Adjective)

gɹˈeiɾɚ
gɹˈeiɾəɹ
01

(thường viết hoa) Dùng để chỉ một vùng hoặc địa phương cùng với khu vực xung quanh nó; khi nói về một thành phố, có nghĩa là khu vực đô thị mở rộng, bao gồm cả ngoại ô và vùng lân cận.

(usually capitalized) Used in referring to a region or place together with the surrounding area pertaining to it; (of a city) metropolitan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức so sánh của 'great', nghĩa là 'lớn hơn', 'tốt hơn' hoặc 'vĩ đại hơn' tùy ngữ cảnh. Dùng để so sánh hai thứ, chỉ cái có mức độ 'great' cao hơn.

Comparative form of great: more great.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ