Bản dịch của từ Region trong tiếng Việt
Region
Noun CountableNoun

Region (Noun Countable)
ˈriː.dʒən
ˈriː.dʒən
01
Một khu vực hoặc vùng địa lý; một phần của một đất nước, lãnh thổ hoặc không gian được phân biệt với các phần khác.
Area.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Region (Noun)
ɹˈidʒn̩
ɹˈidʒn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
