Bản dịch của từ Region trong tiếng Việt

Region

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Region (Noun Countable)

ˈriː.dʒən
ˈriː.dʒən
01

Một khu vực hoặc vùng địa lý; một phần của một đất nước, lãnh thổ hoặc không gian được phân biệt với các phần khác.

Area.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Region (Noun)

ɹˈidʒn̩
ɹˈidʒn̩
01

Một phần của cơ thể, đặc biệt là vùng xung quanh hoặc gần một cơ quan (ví dụ: vùng bụng, vùng ngực).

A part of the body, especially around or near an organ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khu vực hoặc vùng, thường là một phần của một nước hoặc thế giới, có những đặc điểm riêng dễ nhận biết (như địa lý, văn hóa, khí hậu) nhưng ranh giới không luôn cố định.

An area, especially part of a country or the world having definable characteristics but not always fixed boundaries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ