region
region (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một khu vực hoặc vùng địa lý; một phần của một đất nước, lãnh thổ hoặc không gian được phân biệt với các phần khác.
Area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của region (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vùng duyên hải coastal region | Người dân ở vùng ven biển phụ thuộc vào ngư nghiệp để kiếm sống. People in the coastal region depend on fishing for their livelihood. |
khu vực phát triển developed region | Vùng phát triển có tỷ lệ biết chữ cao và chăm sóc sức khỏe tiên tiến. The developed region has high literacy rates and advanced healthcare. |
toàn vẹn khu vực whole region | Toàn bộ vùng đất ăn mừng lễ hội cùng nhau. The whole region celebrated the festival together. |
vùng phía bắc northern region | Người dân ở vùng miền bắc thích thú với các lễ hội truyền thống. People in the northern region enjoy traditional festivals. |
khu vực công nghiệp industrial region | Khu vực công nghiệp đối mặt với thất nghiệp do đóng cửa nhà máy. The industrial region faced unemployment due to factory closures. |
region (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của region (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
region | regions |
Kết hợp từ của region (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khu vực Vịnh Gulf region | Các buổi tụ tập xã hội ở khu vực Vịnh nổi tiếng với sự hiếu khách. Social gatherings in the Gulf region are known for their hospitality. |
vùng địa lý geographical region | Rừng mưa Amazon là một khu vực địa lý rộng lớn với sự đa dạng sinh học độc đáo. The Amazon rainforest is a vast geographical region with unique biodiversity. |
vùng duyên hải coastal region | Người dân ở vùng ven biển phụ thuộc vào ngư nghiệp để kiếm sống. People in the coastal region rely on fishing for livelihood. |
vùng nhiệt đới tropical region | Người ở vùng nhiệt đới thường sử dụng lá dừa để lợp mái. People in tropical regions often use coconut leaves for roof thatching. |
vùng riêng biệt distinct region | Mỗi vùng miền riêng biệt có truyền thống văn hóa riêng. Each distinct region has its own cultural traditions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "region" chỉ một khu vực địa lý có ranh giới nhất định, thường được xác định bởi các đặc điểm tự nhiên hoặc nhân văn. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) đều sử dụng "region" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "region" tại Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các phân khu hành chính, trong khi ở Anh, từ này có thể nhấn mạnh đến các khu vực văn hóa hoặc lịch sử. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn.