Bản dịch của từ Organ trong tiếng Việt
Organ
Noun Countable

Organ (Noun Countable)
ˈɔːɡən
ˈɔrɡən
01
Đàn phím lớn tạo ra âm thanh bằng luồng khí đi qua các ống, hoặc bằng phương tiện điện tử.
A large keyboard musical instrument that produces sound by sending air through pipes or by electronic means
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tờ báo, tạp chí hoặc phương tiện phát sóng thể hiện quan điểm của một nhóm hay tổ chức nhất định.
A newspaper magazine or broadcasting service that expresses the views of a particular group or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cơ quan hoặc tổ chức chính thức thực hiện một chức năng cụ thể, đặc biệt thuộc chính quyền hay một tổ chức.
An official group or institution that performs a particular function especially for a government or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
