Bản dịch của từ Organ trong tiếng Việt

Organ

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organ(Noun)

ˈɔɹgn̩
ˈɑɹgn̩
01

Một cơ quan, phòng ban hoặc tổ chức thực hiện một chức năng, nhiệm vụ cụ thể trong chính phủ, công ty hoặc tổ chức khác.

A department or organization that performs a specified function.

Ví dụ
02

Một bộ phận của cơ thể sinh vật, thường độc lập về mặt cấu trúc và đảm nhận một chức năng sống cụ thể (ví dụ: tim bơm máu, phổi trao đổi khí, gan lọc chất độc).

A part of an organism which is typically selfcontained and has a specific vital function.

Ví dụ
03

Một loại nhạc cụ lớn gồm nhiều ống (ống kèn) được cung cấp không khí bằng bầu hơi (ngày nay thường bằng điện) và chơi bằng bàn phím hoặc cơ chế tự động. Các ống thường xếp theo từng hàng (một chất âm nhất định) được điều khiển bằng các nút gọi là stop, và đôi khi chia thành các bộ lớn liên kết với các bàn phím riêng.

A large musical instrument having rows of pipes supplied with air from bellows now usually electrically powered and played using a keyboard or by an automatic mechanism The pipes are generally arranged in ranks of a particular type each controlled by a stop and often into larger sets linked to separate keyboards.

Ví dụ

Dạng danh từ của Organ (Noun)

SingularPlural

Organ

Organs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ