Bản dịch của từ Organ trong tiếng Việt

Organ

Noun [U/C]

Organ Noun

/ˈɔɹgn̩/
/ˈɑɹgn̩/
01

Một bộ phận hoặc tổ chức thực hiện một chức năng cụ thể.

A department or organization that performs a specified function

Ví dụ

The Red Cross is a humanitarian organ that aids disaster victims.

Chính phủ đảm bảo các cơ quan y tế phải hoạt động hiệu quả.

UNESCO is an international cultural organ promoting global heritage preservation.

UNESCO là một cơ quan văn hóa quốc tế nổ lực bảo tồn di sản toàn cầu.

02

Một bộ phận của sinh vật thường khép kín và có chức năng quan trọng cụ thể.

A part of an organism which is typically selfcontained and has a specific vital function

Ví dụ

The heart is a vital organ in the human body.

Trái tim là cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.

The liver is an essential organ for detoxifying the body.

Gan là cơ quan quan trọng để lọc cơ thể.

03

Một nhạc cụ lớn có các dãy ống được cung cấp không khí từ ống thổi (hiện nay thường chạy bằng điện) và được chơi bằng bàn phím hoặc bằng cơ chế tự động. các ống thường được sắp xếp theo thứ tự của một loại cụ thể, mỗi ống được điều khiển bằng một điểm dừng và thường thành các bộ lớn hơn được liên kết với các bàn phím riêng biệt.

A large musical instrument having rows of pipes supplied with air from bellows now usually electrically powered and played using a keyboard or by an automatic mechanism the pipes are generally arranged in ranks of a particular type each controlled by a stop and often into larger sets linked to separate keyboards

Ví dụ

The church in town has a grand organ for Sunday services.

Nhà thờ trong thị trấn có một cây đàn organ lớn cho các buổi thánh lễ Chủ Nhật.

The music school offers lessons on playing the organ to students.

Trường âm nhạc cung cấp bài học về cách chơi đàn organ cho học sinh.

Kết hợp từ của Organ (Noun)

CollocationVí dụ

Human organ

Cơ quan cơ thể

The heart is a vital human organ.

Trái tim là một cơ quan người quan trọng.

Constitutional organ

Cơ quan hiến pháp

The constitutional organ regulates social policies in the country.

Cơ quan hiến pháp điều chỉnh chính sách xã hội trong nước.

Central organ

Cơ quan trung ương

The central organ of the community provides social services effectively.

Cơ quan trung ương cung cấp dịch vụ xã hội hiệu quả.

Church organ

Đại nhạc điệu nhà thờ

The church organ played soothing music during the social event.

Công tự nhà thẻ giúp bài hát làm dề dàng trong sự kiện xã hội.

Pipe organ

Đàn ống

The pipe organ music filled the social hall with majestic sounds.

Âm nhạc của ống ống lấp đầy phòng xã hội với những âm thanh tráng lệ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Organ

Không có idiom phù hợp