Bản dịch của từ Vital trong tiếng Việt

Vital

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital(Adjective)

vˈɑɪtl̩
vˈɑɪɾl̩
01

Rất cần thiết; không thể thiếu, quan trọng thiết yếu cho một mục đích hay kết quả nào đó.

Absolutely necessary; essential.

绝对必要的; 本质上重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tràn đầy năng lượng; sôi nổi, mạnh mẽ trong hành động hay thái độ.

Full of energy; lively.

充满活力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “vital” mang nghĩa là rất quan trọng đến mức nếu không có hoặc nếu xảy ra vấn đề thì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong (fatal).

Fatal.

致命的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Vital (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Vital

Quan trọng

More vital

Quan trọng hơn

Most vital

Quan trọng nhất

Vital(Noun)

vˈɑɪtl̩
vˈɑɪɾl̩
01

Các cơ quan nội tạng quan trọng bên trong cơ thể, thiết yếu cho sự sống (ví dụ: tim, phổi, gan, thận).

The body's important internal organs.

身体重要的内脏器官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ