Bản dịch của từ Vital trong tiếng Việt
Vital

Vital (Adjective)
Rất cần thiết; không thể thiếu, quan trọng thiết yếu cho một mục đích hay kết quả nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “vital” mang nghĩa là rất quan trọng đến mức nếu không có hoặc nếu xảy ra vấn đề thì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong (fatal).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vital" mang nghĩa quan trọng, thiết yếu, chỉ yếu tố cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động của một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh sinh học, "vital" thường chỉ những chức năng sống cơ bản. Cả British English và American English đều sử dụng "vital" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vital" trong British English có thể thể hiện tính cấp thiết hơn so với American English, nơi từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.
Họ từ
Từ "vital" mang nghĩa quan trọng, thiết yếu, chỉ yếu tố cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động của một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh sinh học, "vital" thường chỉ những chức năng sống cơ bản. Cả British English và American English đều sử dụng "vital" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vital" trong British English có thể thể hiện tính cấp thiết hơn so với American English, nơi từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.
