Bản dịch của từ Vital trong tiếng Việt
Vital

Vital(Adjective)
Rất cần thiết; không thể thiếu, quan trọng thiết yếu cho một mục đích hay kết quả nào đó.
Absolutely necessary; essential.
绝对必要的; 本质上重要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “vital” mang nghĩa là rất quan trọng đến mức nếu không có hoặc nếu xảy ra vấn đề thì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong (fatal).
致命的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Vital (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Vital Quan trọng | More vital Quan trọng hơn | Most vital Quan trọng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vital" mang nghĩa quan trọng, thiết yếu, chỉ yếu tố cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động của một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh sinh học, "vital" thường chỉ những chức năng sống cơ bản. Cả British English và American English đều sử dụng "vital" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vital" trong British English có thể thể hiện tính cấp thiết hơn so với American English, nơi từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.
Từ "vital" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vitalis", có nghĩa là "thuộc về sự sống". Chủ ngữ "vita" trong tiếng Latin có nghĩa là "cuộc sống". Từ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, phản ánh sự quan trọng của sự sống và sức sống. Ngày nay, "vital" được sử dụng để chỉ những điều thiết yếu, cần thiết cho sự tồn tại, sức khỏe và thịnh vượng, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ với nguyên gốc của nó.
Từ "vital" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin hoặc khái niệm. Trong phần Viết và Nói, "vital" thường xuất hiện khi bàn luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe, môi trường, và tồn tại. Ngoài các bài thi IELTS, từ này cũng phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí và các bài thuyết trình liên quan đến khai thác vấn đề thiết yếu và cấp bách.
Họ từ
Từ "vital" mang nghĩa quan trọng, thiết yếu, chỉ yếu tố cần thiết cho sự sống hoặc hoạt động của một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh sinh học, "vital" thường chỉ những chức năng sống cơ bản. Cả British English và American English đều sử dụng "vital" với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vital" trong British English có thể thể hiện tính cấp thiết hơn so với American English, nơi từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc kinh doanh.
Từ "vital" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vitalis", có nghĩa là "thuộc về sự sống". Chủ ngữ "vita" trong tiếng Latin có nghĩa là "cuộc sống". Từ này được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, phản ánh sự quan trọng của sự sống và sức sống. Ngày nay, "vital" được sử dụng để chỉ những điều thiết yếu, cần thiết cho sự tồn tại, sức khỏe và thịnh vượng, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ với nguyên gốc của nó.
Từ "vital" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin hoặc khái niệm. Trong phần Viết và Nói, "vital" thường xuất hiện khi bàn luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe, môi trường, và tồn tại. Ngoài các bài thi IELTS, từ này cũng phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí và các bài thuyết trình liên quan đến khai thác vấn đề thiết yếu và cấp bách.
