Bản dịch của từ Life trong tiếng Việt
Life

Life (Noun Countable)
Sự sống; cuộc đời của một người hoặc một sinh vật — toàn bộ trải nghiệm, thời gian sống, và hoạt động trong suốt khoảng đời ấy.
Life, life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Life (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng phân biệt sinh vật (động vật và thực vật) với vật vô cơ, bao gồm khả năng lớn lên, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục cho tới khi chết. Nói chung là sự sống của một sinh vật.
The condition that distinguishes animals and plants from inorganic matter, including the capacity for growth, reproduction, functional activity, and continual change preceding death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tồn tại của một con người hoặc một động vật; quá trình sống từ khi sinh ra đến khi chết, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và trạng thái sống.
The existence of an individual human being or animal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "life" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sống, trải nghiệm và tiến trình tồn tại của sinh vật. Trong ngữ cảnh triết học, cuộc sống thường được xem xét từ góc độ ý nghĩa và mục đích. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về nghĩa với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh âm "i" hơn so với người Mỹ. Việc sử dụng từ này rất phong phú, bao gồm các cụm từ như "quality of life" và "life cycle".
Họ từ
Từ "life" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sống, trải nghiệm và tiến trình tồn tại của sinh vật. Trong ngữ cảnh triết học, cuộc sống thường được xem xét từ góc độ ý nghĩa và mục đích. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về nghĩa với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh âm "i" hơn so với người Mỹ. Việc sử dụng từ này rất phong phú, bao gồm các cụm từ như "quality of life" và "life cycle".
