life
life (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự sống; cuộc đời của một người hoặc một sinh vật — toàn bộ trải nghiệm, thời gian sống, và hoạt động trong suốt khoảng đời ấy.
Life, life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của life (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cứu sống save life | Việc hiến máu có thể cứu sống trong tình huống khẩn cấp. Donating blood can save lives in emergencies. |
thổi hồn vào breathe life | Mối quan hệ tích cực mang lại sự sống cho cộng đồng. Positive relationships breathe life into communities. |
đe dọa tính mạng jeopardize life | Bỏ qua quy định an toàn có thể đặt mạng sống trong các buổi tụ tập xã hội. Neglecting safety regulations can jeopardize lives in social gatherings. |
có cuộc sống have life | Các nền tảng truyền thông xã hội có cuộc sống vì sự tương tác của người dùng. Social media platforms have life because of user engagement. |
bắt đầu cuộc sống start life | Bắt đầu cuộc sống ở một quốc gia mới có thể khó khăn nhưng đáng giá. Starting life in a new country can be challenging but rewarding. |
life (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng phân biệt sinh vật (động vật và thực vật) với vật vô cơ, bao gồm khả năng lớn lên, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục cho tới khi chết. Nói chung là sự sống của một sinh vật.
The condition that distinguishes animals and plants from inorganic matter, including the capacity for growth, reproduction, functional activity, and continual change preceding death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Sự tồn tại của một con người hoặc một động vật; quá trình sống từ khi sinh ra đến khi chết, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và trạng thái sống.
The existence of an individual human being or animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của life (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
life | lives |
Kết hợp từ của life (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chi phí cuộc sống cost life | Chi phí sinh hoạt cao ở khu vực thành thị ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người. The high cost of living in urban areas impacts people's lives. |
nhuộm sức sống breathe life | Mối quan hệ tích cực mang lại sức sống cho cộng đồng. Positive relationships breathe life into communities. |
xây dựng cuộc sống build life | Nhiều người xây dựng mối quan hệ qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook. Many people build life connections through social media platforms like Facebook. |
phá hoại cuộc sống ruin life | Mất việc có thể hủy hoại cuộc sống bằng cách gây ra căng thẳng và vấn đề tiền bạc. Losing a job can ruin life by causing stress and money problems. |
hiến dâng cuộc đời dedicate life | Cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ trẻ em trong thành phố của mình. She dedicate life to helping children in her city. |
