Bản dịch của từ Excessively trong tiếng Việt

Excessively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excessively (Adverb)

ɪksˈɛsɪvli
ɪksˈɛsɪvli
01

Ở mức độ quá mức, vượt quá giới hạn bình thường; nhiều hoặc mạnh hơn mức cần thiết.

To an excessive degree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá mức; vượt quá mức cần thiết hoặc chấp nhận được.

In excess.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ