Bản dịch của từ Artist trong tiếng Việt
Artist

Artist (Noun Countable)
Người sáng tạo nghệ thuật; người vẽ tranh, làm điêu khắc, biểu diễn nghệ thuật hoặc sáng tác tác phẩm nghệ thuật bằng tay hoặc bằng tài năng sáng tạo.
Artist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Artist (Noun)
Người thường xuyên làm một hoạt động bị coi là xấu hoặc đáng trách (ví dụ: kẻ lừa đảo, kẻ trộm) — nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm khi gọi ai đó là “artist” vì họ giỏi hoặc quen làm điều sai trái đó.
A person who habitually practises a specified reprehensible activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người vẽ tranh hoặc vẽ phác họa, làm nghệ thuật bằng tranh vẽ; có thể là nghề nghiệp hoặc sở thích.
A person who creates paintings or drawings as a profession or hobby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "artist" trong tiếng Anh chỉ người có khả năng sáng tạo và thể hiện tài năng nghệ thuật, thường liên quan đến lĩnh vực như hội họa, âm nhạc, hay biểu diễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường có âm "r" nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Artist" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân đam mê và chuyên nghiệp trong ngành nghệ thuật.
Họ từ
Từ "artist" trong tiếng Anh chỉ người có khả năng sáng tạo và thể hiện tài năng nghệ thuật, thường liên quan đến lĩnh vực như hội họa, âm nhạc, hay biểu diễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường có âm "r" nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Artist" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân đam mê và chuyên nghiệp trong ngành nghệ thuật.
