Anh - Việt

Bản dịch của từ Hobby trong tiếng Việt

hobby

Noun CountableNoun

hobby (Noun Countable)

/ˈhɒb.i/
/ˈhɑː.bi/
AI

Nghĩa 01

Sở thích: một hoạt động hoặc việc làm mà người ta thích làm trong thời gian rảnh vì vui, thư giãn hoặc đam mê.

Interest.

Ví dụ
Sở thích của Sarah là vẽ tranh phong cảnh.Sarah's hobby is painting landscapes.
Sưu tập tem là sở thích phổ biến của nhiều người.Collecting stamps is a popular hobby among many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hobby (Noun Countable)

ADJECTIVE + hobbyPREPOSITIONVERB + hobby
Kết hợp từ của hobby
Collocation
Ví dụ

sở thích thú vị

interesting hobby

Đọc tiểu thuyết là một sở thích thú vị của nhiều người.

Reading novels is an interesting hobby for many people.

sở thích thú vị

enjoyable hobby

Đọc tiểu thuyết là một sở thích thú vị của nhiều người.

Reading novels is an enjoyable hobby for many people.

sở thích thư giãn

relaxing hobby

Đọc tiểu thuyết là sở thích thư giãn của nhiều người.

Reading novels is a relaxing hobby for many people.

sở thích đắt tiền

expensive hobby

Sưu tập tem hiếm có thể là sở thích đắt đỏ của nhiều người.

Collecting rare stamps can be an expensive hobby for many.

sở thích yêu thích

favourite/favorite hobby

Sở thích yêu thích của tôi là vẽ phong cảnh vào cuối tuần.

My favorite hobby is painting landscapes during weekends.

hobby (Noun)

/hˈɑbi/
/hˈɑbi/
AI

Nghĩa 01

Một hoạt động mà người ta làm thường xuyên trong thời gian rảnh để thư giãn và mang lại niềm vui.

An activity done regularly in one's leisure time for pleasure.

Ví dụ
Sở thích của cô ấy là vẽ cảnh đẹp vào cuối tuần.Her hobby is painting landscapes on weekends.
Nhiều người thích trồng cây làm sở thích thư giãn.Many people enjoy gardening as a relaxing hobby.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hobby (Noun)

SingularPlural

hobby

hobbies

Kết hợp từ của hobby (Noun)

ADJECTIVE + hobbyPREPOSITIONVERB + hobby
Kết hợp từ của hobby
Collocation
Ví dụ

sở thích yêu thích

favourite/favorite hobby

Đọc tiểu thuyết là sở thích yêu thích của tôi.

Reading novels is my favorite hobby.

sở thích thú vị

interesting hobby

Nấu ăn là một sở thích thú vị của nhiều người.

Cooking is an interesting hobby for many people.

sở thích thư giãn

relaxing hobby

Việc vẽ tranh là một sở thích thư giãn.

Painting is a relaxing hobby.

sở thích vui vẻ

fun hobby

Chơi các trò chơi trên bàn là sở thích vui vẻ của nhiều người.

Playing board games is a fun hobby for many people.

sở thích thú vị

enjoyable hobby

Đọc là một sở thích thú vị mà nhiều người tham gia.

Reading is an enjoyable hobby that many people engage in.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh