Bản dịch của từ Hobby trong tiếng Việt
Hobby

Hobby (Noun Countable)
Sở thích: một hoạt động hoặc việc làm mà người ta thích làm trong thời gian rảnh vì vui, thư giãn hoặc đam mê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hobby là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ các hoạt động mà cá nhân thực hiện nhằm giải trí hoặc thư giãn trong thời gian rảnh rỗi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Một số ví dụ về hobby bao gồm đọc sách, vẽ tranh hay chơi thể thao. Tuy nhiên, trong bối cảnh Mỹ, hobby có thể được nhấn mạnh hơn trong văn hóa tự do, trong khi ở Anh, từ này cũng thường sử dụng trong các hoạt động xã hội.
Họ từ
Hobby là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ các hoạt động mà cá nhân thực hiện nhằm giải trí hoặc thư giãn trong thời gian rảnh rỗi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Một số ví dụ về hobby bao gồm đọc sách, vẽ tranh hay chơi thể thao. Tuy nhiên, trong bối cảnh Mỹ, hobby có thể được nhấn mạnh hơn trong văn hóa tự do, trong khi ở Anh, từ này cũng thường sử dụng trong các hoạt động xã hội.
