Bản dịch của từ Hobby trong tiếng Việt

Hobby

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hobby (Noun Countable)

ˈhɒb.i
ˈhɑː.bi
01

Sở thích: một hoạt động hoặc việc làm mà người ta thích làm trong thời gian rảnh vì vui, thư giãn hoặc đam mê.

Interest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hobby (Noun)

hˈɑbi
hˈɑbi
01

Một hoạt động mà người ta làm thường xuyên trong thời gian rảnh để thư giãn và mang lại niềm vui.

An activity done regularly in one's leisure time for pleasure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ