hobby
hobby (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sở thích: một hoạt động hoặc việc làm mà người ta thích làm trong thời gian rảnh vì vui, thư giãn hoặc đam mê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hobby (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở thích thú vị interesting hobby | Đọc tiểu thuyết là một sở thích thú vị của nhiều người. Reading novels is an interesting hobby for many people. |
sở thích thú vị enjoyable hobby | Đọc tiểu thuyết là một sở thích thú vị của nhiều người. Reading novels is an enjoyable hobby for many people. |
sở thích thư giãn relaxing hobby | Đọc tiểu thuyết là sở thích thư giãn của nhiều người. Reading novels is a relaxing hobby for many people. |
sở thích đắt tiền expensive hobby | Sưu tập tem hiếm có thể là sở thích đắt đỏ của nhiều người. Collecting rare stamps can be an expensive hobby for many. |
sở thích yêu thích favourite/favorite hobby | Sở thích yêu thích của tôi là vẽ phong cảnh vào cuối tuần. My favorite hobby is painting landscapes during weekends. |
hobby (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hobby (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hobby | hobbies |
Kết hợp từ của hobby (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở thích yêu thích favourite/favorite hobby | Đọc tiểu thuyết là sở thích yêu thích của tôi. Reading novels is my favorite hobby. |
sở thích thú vị interesting hobby | Nấu ăn là một sở thích thú vị của nhiều người. Cooking is an interesting hobby for many people. |
sở thích thư giãn relaxing hobby | Việc vẽ tranh là một sở thích thư giãn. Painting is a relaxing hobby. |
sở thích vui vẻ fun hobby | Chơi các trò chơi trên bàn là sở thích vui vẻ của nhiều người. Playing board games is a fun hobby for many people. |
sở thích thú vị enjoyable hobby | Đọc là một sở thích thú vị mà nhiều người tham gia. Reading is an enjoyable hobby that many people engage in. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hobby là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ các hoạt động mà cá nhân thực hiện nhằm giải trí hoặc thư giãn trong thời gian rảnh rỗi. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Một số ví dụ về hobby bao gồm đọc sách, vẽ tranh hay chơi thể thao. Tuy nhiên, trong bối cảnh Mỹ, hobby có thể được nhấn mạnh hơn trong văn hóa tự do, trong khi ở Anh, từ này cũng thường sử dụng trong các hoạt động xã hội.