pleasure
pleasure (Noun)
Nghĩa 01 · Cảm giác vui vẻ, hài lòng và thích thú khi điều gì đó mang lại niềm vui hoặc thỏa mãn.
Cảm giác vui vẻ, hài lòng và thích thú khi điều gì đó mang lại niềm vui hoặc thỏa mãn.
A feeling of happy satisfaction and enjoyment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pleasure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pleasure | pleasures |
Kết hợp từ của pleasure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
niềm vui thẩm mỹ aesthetic pleasure | Triển lãm nghệ thuật mang lại niềm vui thẩm mỹ cho khách tham dự. The art exhibition provided aesthetic pleasure to the attendees. |
sở thích đầy tội lỗi guilty pleasure | Xem chương trình thực tế là thú vui tội lỗi của tôi vào cuối tuần. Watching reality shows is my guilty pleasure on weekends. |
niềm vui to lớn enormous pleasure | Việc tham gia buổi hòa nhạc mang lại cho tôi niềm vui to lớn vào thứ Bảy vừa qua. Attending the concert brought me enormous pleasure and joy last Saturday. |
niềm vui nhẹ nhàng quiet pleasure | Đọc sách mang lại cho tôi niềm vui tĩnh lặng trong giờ nghỉ. Reading brings me quiet pleasure during my study breaks. |
niềm vui thực sự real pleasure | Tham dự buổi hòa nhạc là một niềm vui thực sự cho tôi vào thứ Bảy. Attending the concert was a real pleasure for me last Saturday. |
pleasure (Adjective)
Nghĩa 01 · Dùng hoặc dành cho mục đích giải trí, hưởng thụ chứ không phải cho công việc hoặc kinh doanh.
Dùng hoặc dành cho mục đích giải trí, hưởng thụ chứ không phải cho công việc hoặc kinh doanh.
Used or intended for entertainment rather than business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pleasure (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho người khác có khoái cảm hoặc thỏa mãn về mặt tình dục.
Làm cho người khác có khoái cảm hoặc thỏa mãn về mặt tình dục.
Give sexual enjoyment or satisfaction to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pleasure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pleasure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pleasured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pleasured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pleasures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pleasuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleasure" trong tiếng Anh chỉ sự thỏa mãn hoặc niềm vui khi trải nghiệm một điều gì đó dễ chịu. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "pleasure" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có chút khác biệt. Ở Anh, từ này có thể thường được sử dụng trong các cụm từ trang trọng như "my pleasure" khi đáp lại lời cảm ơn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
