Bản dịch của từ Source trong tiếng Việt
Source
Noun CountableNounVerbVerb

Source (Noun Countable)
sɔːs
sɔːrs
01
Nguồn gốc, nơi bắt nguồn của một thứ gì đó (ví dụ: nguồn thông tin, nguồn năng lượng, nguồn nguyên liệu).
Source, origin.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Source (Noun)
sɔːs
sɔːrs
01
Nguồn (nguồn cấp) — nơi hoặc quá trình đưa năng lượng, chất liệu hoặc thành phần cụ thể vào một hệ thống.
A body or process by which energy or a particular component enters a system.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Source (Verb)
sˈɔɹs
soʊɹs
01
Lấy hoặc cung cấp vật phẩm, thông tin, nguyên liệu từ một nguồn cụ thể để sử dụng hoặc phân phối.
Obtain from a particular source.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Source (Verb)
sˈɔɹts
sˈɔɹts
01
Được lấy hoặc thu được từ một nguồn nhất định (ví dụ: thông tin, nguyên liệu, dữ liệu được lấy từ một nơi cụ thể)
Obtained from a particular source.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

