source
source (Noun Countable)
Nghĩa 01
Nguồn gốc, nơi bắt nguồn của một thứ gì đó (ví dụ: nguồn thông tin, nguồn năng lượng, nguồn nguyên liệu).
Source, origin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của source (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguồn thông tin tình báo intelligence source | Cảnh sát nhận được thông tin quý giá từ một nguồn thông tin tình báo. The police received valuable information from an intelligence source. |
nguồn chính primary source | Nguồn thông tin chính cung cấp thông tin quý giá cho dự án nghiên cứu xã hội. Primary sources provide valuable information for social research projects. |
nguồn lớn large source | Một nguồn thông tin lớn có sẵn trên các nền tảng truyền thông xã hội. A large source of information is available on social media platforms. |
nguồn tin đáng tin cậy reputable source | Wikipedia có phải là nguồn thông tin đáng tin cậy cho nghiên cứu học thuật không? Is Wikipedia a reputable source for academic research? |
nguồn độc lập independent source | Cô ấy đã trích dẫn một nguồn tin độc lập trong bài luận của mình. She cited an independent source in her essay. |
source (Noun)
Nghĩa 01
Nguồn (nguồn cấp) — nơi hoặc quá trình đưa năng lượng, chất liệu hoặc thành phần cụ thể vào một hệ thống.
A body or process by which energy or a particular component enters a system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của source (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
source | sources |
Kết hợp từ của source (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguồn năng lượng energy source | Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo cho sự phát triển bền vững. Solar energy is a renewable energy source for sustainable development. |
nguồn thức ăn food source | Trái cây là một nguồn thức ăn tốt cho chế độ cân đối. Healthy fruits are a great food source for a balanced diet. |
nguồn không mong đợi unexpected source | Nguồn cảm hứng không ngờ đã nâng cao kỹ năng viết của cô ấy. The unexpected source of inspiration boosted her writing skills. |
nguồn tin chính thức từ chính phủ government source | Nguồn tin chính phủ cung cấp dữ liệu quan trọng cho báo cáo. The government source provided crucial data for the report. |
nguồn tiềm năng potential source | Mạng xã hội có thể là một nguồn thông tin tiềm năng. Social media can be a potential source of misinformation. |
source (Verb)
Nghĩa 01
Lấy hoặc cung cấp vật phẩm, thông tin, nguyên liệu từ một nguồn cụ thể để sử dụng hoặc phân phối.
Obtain from a particular source.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của source (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | source |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sourced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sourced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sources |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sourcing |
source (Verb)
Nghĩa 01
được lấy hoặc thu được từ một nguồn nhất định (ví dụ: thông tin, nguyên liệu, dữ liệu được lấy từ một nơi cụ thể)
obtained from a particular source.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của source (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | source |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sourced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sourced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sources |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sourcing |
