Bản dịch của từ Component trong tiếng Việt
Component
Noun

Component (Noun)
kˈɒmpəʊnənt
kəmˈpoʊnənt
01
Một chất hoặc thành phần cần thiết cho một thứ gì đó
A substance or ingredient necessary for something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
