Bản dịch của từ Part trong tiếng Việt
Part
Noun CountableNounAdverbVerb

Part (Noun Countable)
pɑːt
pɑːrt
Part (Noun)
pˈɑɹt
pˈɑɹt
01
Một phần của tổng thể; chỉ một phần chứ không phải toàn bộ.
Some but not all of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong ngữ cảnh này, “part” nghĩa là năng lực, khả năng hoặc phần trình độ, kỹ năng mà một người có thể làm được.
Abilities.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Part (Adverb)
pˈɑɹt
pˈɑɹt
Part (Verb)
pˈɑɹt
pˈɑɹt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trao hoặc giao cho người khác; không còn giữ nữa (từ bỏ quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật gì đó).
Give up possession of; hand over.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
