part
part (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của part (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần riêng biệt distinct part | Trong nghiên cứu xã hội, mỗi nền văn hóa có một phần đặc trưng tạo nên bản sắc. In social studies, each culture has a distinct part that shapes identity. |
phụ tùng xe máy motorcycle part | Nhiều người thích các bộ phận xe máy để tùy chỉnh và nâng cấp hiệu suất. Many people enjoy motorcycle parts for customization and performance upgrades. |
phần quan trọng vital part | Các trung tâm cộng đồng là một phần quan trọng của tương tác xã hội ở thành phố. Community centers are a vital part of social interaction in cities. |
phần phía Bắc northern part | Nhiều người ở phần phía bắc của London tham gia các sự kiện cộng đồng năm nay. Many people in the northern part of London enjoy community events this year. |
phần cơ bản basic part | Trong bài thi nói IELTS, ngữ pháp là phần cơ bản của điểm số của bạn. In the IELTS speaking test, grammar is a basic part of your score. |
part (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trao hoặc giao cho người khác; không còn giữ nữa (từ bỏ quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật gì đó).
Give up possession of; hand over.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của part (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | part |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | parted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | parted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | parting |
part (Noun)
Nghĩa 01
Một phần của tổng thể; chỉ một phần chứ không phải toàn bộ.
Some but not all of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh này, “part” nghĩa là năng lực, khả năng hoặc phần trình độ, kỹ năng mà một người có thể làm được.
Abilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của part (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
part | parts |
Kết hợp từ của part (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần sau back part | Nhiều sự kiện xã hội diễn ra ở phần sau của địa điểm. Many social events take place in the back part of the venue. |
phần thay thế interchangeable part | Trong nghiên cứu xã hội, các bộ phận thay thế đơn giản hóa quy trình sản xuất. In social studies, interchangeable parts simplify manufacturing processes significantly. |
phần nói speaking part | Phần nói của IELTS kiểm tra kỹ năng giao tiếp hiệu quả. The speaking part of the IELTS tests communication skills effectively. |
phần cần thiết necessary part | Sử dụng mạng xã hội là một phần cần thiết trong việc học tiếng Anh ngày nay. Using social media is a necessary part of learning English in today's world. |
phần miền Bắc northern part | Trong phần nói IELTS của tôi, tôi nói về các trường học ở phần phía bắc của Hà Nội. In my IELTS speaking, I talked about schools in the northern part of Hanoi. |
part (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "part" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ một bộ phận, một phần trong tổng thể. Nó có thể được sử dụng như danh từ, động từ hoặc trạng từ. Trong tiếng Anh Anh, "part" có thể ám chỉ một vai trò trong một vở kịch hay bộ phim. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "part" để diễn đạt các bộ phận trong máy móc hoặc hệ thống. Sự khác biệt trong ngữ điệu cũng có thể xuất hiện, nhưng nguồn gốc và nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.