Bản dịch của từ Scalp trong tiếng Việt
Scalp

Scalp (Noun)
Một tảng đá trần nhô lên trên mặt nước hoặc thảm thực vật xung quanh.
A bare rock projecting above surrounding water or vegetation.
The scalp of the island was visible during low tide last week.
Đỉnh đá của hòn đảo đã hiện ra khi thủy triều xuống tuần trước.
The scalp is not easy to reach during high tide conditions.
Đỉnh đá không dễ tiếp cận trong điều kiện thủy triều cao.
Is the scalp of the lake accessible for visitors this summer?
Đỉnh đá của hồ có thể tiếp cận cho du khách mùa hè này không?
The scalp is often neglected during skincare routines.
Da đầu thường bị bỏ quên trong quy trình chăm sóc da.
Many people do not realize the scalp needs moisture.
Nhiều người không nhận ra da đầu cần độ ẩm.
Is the scalp included in your daily grooming habits?
Da đầu có được bao gồm trong thói quen chăm sóc hàng ngày của bạn không?
Dạng danh từ của Scalp (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Scalp | Scalps |
Kết hợp từ của Scalp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Itchy scalp Đầu ngứa | Her itchy scalp made her uncomfortable during the ielts speaking test. Đầu gà của cô ấy làm cô ấy không thoải mái trong bài kiểm tra nói ielts. |
Bald scalp Đầu hói | His bald scalp reflected the sun, making him wear a hat. Đầu trọc của anh ấy phản chiếu ánh nắng mặt trời, khiến anh ấy phải đội mũ. |
Flaky scalp Gàu | A flaky scalp can be embarrassing during a job interview. Vùng da đầu bong tróc có thể làm ngượng mình trong buổi phỏng vấn công việc. |
Dry scalp Da đầu khô | A dry scalp can be itchy. Da đầu khô có thể ngứa. |