Anh - Việt

Bản dịch của từ Scalp trong tiếng Việt

scalp

NounVerb

scalp (Noun)

/skˈælp/
/skˈælp/
AI

Nghĩa 01

Một mỏm đá trơ (không có cây cối) nhô lên trên mặt nước hoặc trên vùng đất xung quanh.

A bare rock projecting above surrounding water or vegetation.

Ví dụ
Đỉnh đá của hòn đảo đã hiện ra khi thủy triều xuống tuần trước.The scalp of the island was visible during low tide last week.
Đỉnh đá không dễ tiếp cận trong điều kiện thủy triều cao.The scalp is not easy to reach during high tide conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần da che phủ trên đầu, không bao gồm mặt — tức là da ở đỉnh đầu và hai bên đầu nơi có tóc mọc.

The skin covering the head excluding the face.

Ví dụ
Da đầu thường bị bỏ quên trong quy trình chăm sóc da.The scalp is often neglected during skincare routines.
Nhiều người không nhận ra da đầu cần độ ẩm.Many people do not realize the scalp needs moisture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của scalp (Noun)

SingularPlural

scalp

scalps

Kết hợp từ của scalp (Noun)

ADJECTIVE + scalpVERB + scalpscalp + VERB
Kết hợp từ của scalp
Collocation
Ví dụ

gàu

flaky scalp

Vùng da đầu bong tróc có thể làm ngượng mình trong buổi phỏng vấn công việc.

A flaky scalp can be embarrassing during a job interview.

đầu ngứa

itchy scalp

Đầu gà của cô ấy làm cô ấy không thoải mái trong bài kiểm tra nói IELTS.

Her itchy scalp made her uncomfortable during the IELTS speaking test.

đầu hói

bald scalp

Đầu trọc của anh ấy phản chiếu ánh nắng mặt trời, khiến anh ấy phải đội mũ.

His bald scalp reflected the sun, making him wear a hat.

da đầu khô

dry scalp

Da đầu khô có thể ngứa.

A dry scalp can be itchy.

scalp (Verb)

/skˈælp/
/skˈælp/
AI

Nghĩa 01

Bán lại cổ phiếu, vé (thường là số lượng lớn hoặc nhanh chóng) để kiếm lợi nhuận cao; hành vi mua rồi bán chênh lệch giá lớn trong thời gian ngắn.

Resell shares or tickets at a large or quick profit.

Ví dụ
Nhiều người đầu cơ vé concert để kiếm lời lớn tại sự kiện.Many people scalp concert tickets for huge profits at events.
Họ không đầu cơ cổ phiếu trong thời kỳ suy thoái thị trường năm 2023.They do not scalp shares during the market downturn in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cắt lấy da đầu (thường bao gồm cả tóc) của kẻ thù như một hành động chiến tranh hoặc thù hằn; nghĩa này nhấn mạnh hành động lấy da đầu như vật kỷ niệm hay chiến lợi phẩm.

Take the scalp of an enemy.

Ví dụ
Trong thời cổ đại, chiến binh thường lấy da đầu kẻ thù sau trận chiến.In ancient times, warriors would scalp their enemies after battles.
Nhiều nền văn hóa không lấy da đầu kẻ thù vì nhiều lý do.Many cultures did not scalp their enemies for various reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của scalp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

scalp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

scalped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

scalped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

scalps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

scalping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh