Bản dịch của từ Scalp trong tiếng Việt

Scalp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scalp(Noun)

skˈælp
skˈælp
01

Một mỏm đá trơ (không có cây cối) nhô lên trên mặt nước hoặc trên vùng đất xung quanh.

A bare rock projecting above surrounding water or vegetation.

裸露的岩石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần da che phủ trên đầu, không bao gồm mặt — tức là da ở đỉnh đầu và hai bên đầu nơi có tóc mọc.

The skin covering the head excluding the face.

头皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scalp (Noun)

SingularPlural

Scalp

Scalps

Scalp(Verb)

skˈælp
skˈælp
01

Bán lại cổ phiếu, vé (thường là số lượng lớn hoặc nhanh chóng) để kiếm lợi nhuận cao; hành vi mua rồi bán chênh lệch giá lớn trong thời gian ngắn.

Resell shares or tickets at a large or quick profit.

快速转售股票或票以获利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt lấy da đầu (thường bao gồm cả tóc) của kẻ thù như một hành động chiến tranh hoặc thù hằn; nghĩa này nhấn mạnh hành động lấy da đầu như vật kỷ niệm hay chiến lợi phẩm.

Take the scalp of an enemy.

剥去敌人的头皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scalp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scalp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scalped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scalped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scalps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scalping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ