scalp
scalp (Noun)
Nghĩa 01
Một mỏm đá trơ (không có cây cối) nhô lên trên mặt nước hoặc trên vùng đất xung quanh.
A bare rock projecting above surrounding water or vegetation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scalp (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scalp | scalps |
Kết hợp từ của scalp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gàu flaky scalp | Vùng da đầu bong tróc có thể làm ngượng mình trong buổi phỏng vấn công việc. A flaky scalp can be embarrassing during a job interview. |
đầu ngứa itchy scalp | Đầu gà của cô ấy làm cô ấy không thoải mái trong bài kiểm tra nói IELTS. Her itchy scalp made her uncomfortable during the IELTS speaking test. |
đầu hói bald scalp | Đầu trọc của anh ấy phản chiếu ánh nắng mặt trời, khiến anh ấy phải đội mũ. His bald scalp reflected the sun, making him wear a hat. |
da đầu khô dry scalp | Da đầu khô có thể ngứa. A dry scalp can be itchy. |
scalp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scalp (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scalp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scalped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scalped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scalps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scalping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scalp" trong tiếng Anh chỉ phần da đầu nằm trên hộp sọ, nơi có thể chứa tóc. Trong ngữ cảnh y học, "scalp" có thể đề cập đến các vấn đề về sức khỏe liên quan đến da đầu như viêm da hoặc nấm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương đương nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "scalp" cũng dùng để chỉ hành động thu lợi từ việc mua bán các tài sản có giá trị, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.