Anh - Việt

Bản dịch của từ Enemy trong tiếng Việt

enemy

Noun

enemy (Noun)

/ˈɛnəmi/
/ˈɛnəmi/
AI

Nghĩa 01

Một người có thái độ phản đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó.

A person who is actively opposed or hostile to someone or something

Ví dụ
Mạng xã hội có thể khiến một số người dùng cảm thấy như họ có nhiều kẻ thù.Social media can make some users feel like they have many enemies.
Không phải ai cũng là kẻ thù trong các mâu thuẫn xã hội ở trường học.Not everyone is an enemy in social conflicts at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một điều gây hại hoặc cản trở

A thing that harms or obstructs

Ví dụ
Ô nhiễm là kẻ thù lớn nhất của không khí trong lành ở các thành phố.Pollution is the biggest enemy of clean air in cities.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng là kẻ thù của giao tiếp tốt.Social media is not always an enemy to good communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đối thủ hoặc kẻ thù

An adversary or opponent

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận, kẻ thù có thể thách thức quan điểm xã hội của bạn một cách mạnh mẽ.In debates, an enemy can challenge your social views strongly.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng là kẻ thù của giao tiếp thân thiện.Social media is not always an enemy to friendly communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của enemy (Noun)

ADJECTIVE + enemyVERB + enemyenemy + VERBPHRASESPREPOSITIONenemy + NOUN
Kết hợp từ của enemy
Collocation
Ví dụ

kẻ thù lớn

great enemy

Trong bài thi nói IELTS, tiếng ồn là một kẻ thù lớn của truyền đạt rõ ràng.

In IELTS speaking, noise is a great enemy of clear communication.

kẻ thù lớn nhất

biggest enemy

Trong phần nói của IELTS, sự lo lắng là kẻ thù lớn nhất của các bạn học sinh như Linh ở Hà Nội.

In IELTS speaking, nervousness is the biggest enemy for students like Linh in Hanoi.

kẻ thù nước ngoài

foreign enemy

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về cách mọi người có thể sợ một kẻ thù nước ngoài trong phim.

In my IELTS speaking test, I talked about how people can be afraid of a foreign enemy in movies.

kẻ thù chính

principal enemy

Trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, nghèo đói thường được xem là kẻ thù chính của sự phát triển cộng đồng.

In discussions about social problems, poverty is often seen as the principal enemy of community growth.

kẻ thù nguy hiểm

dangerous enemy

Trong bài thi nói IELTS, một kẻ thù nguy hiểm có thể là nỗi sợ khiến người ta không nói rõ ràng được.

In the IELTS speaking test, a dangerous enemy could be fear that stops people from speaking clearly.

Video ngữ cảnh