enemy
enemy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một điều gây hại hoặc cản trở
A thing that harms or obstructs
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của enemy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kẻ thù lớn great enemy | Trong bài thi nói IELTS, tiếng ồn là một kẻ thù lớn của truyền đạt rõ ràng. In IELTS speaking, noise is a great enemy of clear communication. |
kẻ thù lớn nhất biggest enemy | Trong phần nói của IELTS, sự lo lắng là kẻ thù lớn nhất của các bạn học sinh như Linh ở Hà Nội. In IELTS speaking, nervousness is the biggest enemy for students like Linh in Hanoi. |
kẻ thù nước ngoài foreign enemy | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về cách mọi người có thể sợ một kẻ thù nước ngoài trong phim. In my IELTS speaking test, I talked about how people can be afraid of a foreign enemy in movies. |
kẻ thù chính principal enemy | Trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, nghèo đói thường được xem là kẻ thù chính của sự phát triển cộng đồng. In discussions about social problems, poverty is often seen as the principal enemy of community growth. |
kẻ thù nguy hiểm dangerous enemy | Trong bài thi nói IELTS, một kẻ thù nguy hiểm có thể là nỗi sợ khiến người ta không nói rõ ràng được. In the IELTS speaking test, a dangerous enemy could be fear that stops people from speaking clearly. |