hostile
hostile (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
không thân thiện, đối kháng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đặc trưng bởi sự đối kháng hoặc kháng cự
characterized by opposition or resistance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hostile (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thường thù địch generally hostile | Trong phần thi nói IELTS, một số học sinh cảm thấy nói chung thù địch khi thảo luận về các vấn đề xã hội như nghèo đói. In the IELTS speaking test, some students feel generally hostile when discussing social issues like poverty. |
dường như thù địch apparently hostile | Trong bài nói IELTS, học sinh nghe có vẻ thù địch khi nói về các vấn đề mạng xã hội. In the IELTS speaking test, the student sounded apparently hostile when talking about social media problems. |
rất thù địch very hostile | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh mô tả một môi trường rất thù địch khi họ nói về bắt nạt trên mạng xã hội. In the IELTS speaking test, some students describe a very hostile environment when they talk about cyberbullying on social media. |
thù địch một cách đồng nhất uniformly hostile | Trong cuộc thảo luận nhóm, một số học sinh đã tỏ ra đối xử nhất quán thù địch với các quy tắc xã hội mới do trường đặt ra. In the group discussion, some students were uniformly hostile to the new social rules set by the school. |
thù địch lẫn nhau mutually hostile | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh cảm thấy thù địch lẫn nhau khi thảo luận các vấn đề xã hội như bắt nạt ở trường. In the IELTS speaking test, some students feel mutually hostile when discussing social problems like bullying in schools. |