Anh - Việt

Bản dịch của từ Hostile trong tiếng Việt

hostile

Adjective

hostile (Adjective)

/hˈɒstaɪl/
/ˈhɑstəɫ/
AI

Nghĩa 01

thuộc về hoặc liên quan đến kẻ thù

of or relating to an enemy

Ví dụ
Đám đông thù địch đã nhanh chóng phản đối chính sách xã hội mới.The hostile crowd rejected the new social policy quickly.
Cô ấy không cảm thấy thù địch với bạn cùng lớp sau cuộc tranh luận.She did not feel hostile toward her classmates after the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không thân thiện, đối kháng

unfriendly antagonistic

Ví dụ
Giáo viên nhận thấy thái độ không thân thiện giữa các học sinh khi tranh luận.The teacher noticed a hostile attitude among students during the debate.
Mọi người không phải lúc nào cũng có thái độ thù địch trong các buổi họp mặt xã hội như sự kiện cộng đồng năm 2020.People are not always hostile in social gatherings like the 2020 community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đặc trưng bởi sự đối kháng hoặc kháng cự

characterized by opposition or resistance

Ví dụ
Diễn giả đối mặt với đám đông thù địch trong sự kiện tranh luận năm 2020.The speaker faced a hostile crowd during the 2020 debate event.
Học sinh thường không phản đối gay gắt các ý tưởng mới trong thảo luận lớp học.Students are not usually hostile to new ideas in classroom discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hostile (Adjective)

ADVERB + hostilePREPOSITIONVERBS + hostile
Kết hợp từ của hostile
Collocation
Ví dụ

thường thù địch

generally hostile

Trong phần thi nói IELTS, một số học sinh cảm thấy nói chung thù địch khi thảo luận về các vấn đề xã hội như nghèo đói.

In the IELTS speaking test, some students feel generally hostile when discussing social issues like poverty.

dường như thù địch

apparently hostile

Trong bài nói IELTS, học sinh nghe có vẻ thù địch khi nói về các vấn đề mạng xã hội.

In the IELTS speaking test, the student sounded apparently hostile when talking about social media problems.

rất thù địch

very hostile

Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh mô tả một môi trường rất thù địch khi họ nói về bắt nạt trên mạng xã hội.

In the IELTS speaking test, some students describe a very hostile environment when they talk about cyberbullying on social media.

thù địch một cách đồng nhất

uniformly hostile

Trong cuộc thảo luận nhóm, một số học sinh đã tỏ ra đối xử nhất quán thù địch với các quy tắc xã hội mới do trường đặt ra.

In the group discussion, some students were uniformly hostile to the new social rules set by the school.

thù địch lẫn nhau

mutually hostile

Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh cảm thấy thù địch lẫn nhau khi thảo luận các vấn đề xã hội như bắt nạt ở trường.

In the IELTS speaking test, some students feel mutually hostile when discussing social problems like bullying in schools.

Video ngữ cảnh