Bản dịch của từ Resistance trong tiếng Việt
Resistance

Resistance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng không bị ảnh hưởng, đặc biệt là không bị tổn hại hoặc suy yếu bởi một tác nhân nào đó.
The ability not to be affected by something especially adversely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ cản (điện): mức độ mà một chất hoặc thiết bị chống lại dòng điện, khiến năng lượng bị tán nhiệt. Theo định luật Ohm, điện trở đo bằng ôm (Ω) bằng điện áp chia cho cường độ dòng điện.
The degree to which a substance or device opposes the passage of an electric current causing energy dissipation By Ohms law resistance measured in ohms is equal to the voltage divided by the current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resistance" trong tiếng Anh có nghĩa là sức đề kháng hoặc sự chống lại một lực nào đó. Trong lĩnh vực vật lý, "resistance" thường chỉ khả năng chống lại dòng điện, được đo bằng ohm. Trong ngữ cảnh xã hội, nó cũng có thể ám chỉ đến sự phản kháng đối với sự kiểm soát hoặc áp bức. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được dùng tương tự, nhưng một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Ví dụ, "resistance" trong Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các phong trào xã hội, trong khi ở Anh thường gắn liền với lịch sử chống lại chế độ độc tài.
Họ từ
Từ "resistance" trong tiếng Anh có nghĩa là sức đề kháng hoặc sự chống lại một lực nào đó. Trong lĩnh vực vật lý, "resistance" thường chỉ khả năng chống lại dòng điện, được đo bằng ohm. Trong ngữ cảnh xã hội, nó cũng có thể ám chỉ đến sự phản kháng đối với sự kiểm soát hoặc áp bức. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được dùng tương tự, nhưng một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Ví dụ, "resistance" trong Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các phong trào xã hội, trong khi ở Anh thường gắn liền với lịch sử chống lại chế độ độc tài.
