Bản dịch của từ Resistance trong tiếng Việt

Resistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resistance(Noun)

ɹizˈɪstn̩s
ɹɪzˈɪstn̩s
01

Lực hoặc tác động làm cản trở, ngăn chặn hoặc kìm hãm chuyển động, dòng chảy hoặc sự truyền của một vật này bởi vật khác.

The impeding or stopping effect exerted by one material thing on another.

阻碍或停止某物对另一个物体的影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng không bị ảnh hưởng, đặc biệt là không bị tổn hại hoặc suy yếu bởi một tác nhân nào đó.

The ability not to be affected by something especially adversely.

抵抗力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc từ chối chấp nhận hoặc làm theo một điều gì đó; sự chống lại, không tuân thủ một yêu cầu, quy định hoặc ý kiến.

The refusal to accept or comply with something.

拒绝接受或遵从的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Độ cản (điện): mức độ mà một chất hoặc thiết bị chống lại dòng điện, khiến năng lượng bị tán nhiệt. Theo định luật Ohm, điện trở đo bằng ôm (Ω) bằng điện áp chia cho cường độ dòng điện.

The degree to which a substance or device opposes the passage of an electric current causing energy dissipation By Ohms law resistance measured in ohms is equal to the voltage divided by the current.

电阻:物质或设备对电流的反抗程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Resistance (Noun)

SingularPlural

Resistance

Resistances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ