resistance
resistance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng không bị ảnh hưởng, đặc biệt là không bị tổn hại hoặc suy yếu bởi một tác nhân nào đó.
The ability not to be affected by something especially adversely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Độ cản (điện): mức độ mà một chất hoặc thiết bị chống lại dòng điện, khiến năng lượng bị tán nhiệt. Theo định luật Ohm, điện trở đo bằng ôm (Ω) bằng điện áp chia cho cường độ dòng điện.
The degree to which a substance or device opposes the passage of an electric current causing energy dissipation By Ohms law resistance measured in ohms is equal to the voltage divided by the current.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của resistance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
resistance | resistances |
Kết hợp từ của resistance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kháng sinh của vi khuẩn bacterial resistance | Sự kháng kháng sinh của vi khuẩn đang trở thành mối lo ngại tăng lên trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe xã hội. Bacterial resistance is a growing concern in social healthcare systems. |
sự kháng cự thấp low resistance | Cộng đồng thể hiện sự kháng cự thấp đối với chương trình tái chế mới. The community showed low resistance to the new recycling program. |
sự kháng cự gay gắt fierce resistance | Cộng đồng đã thể hiện sự kháng cự mãnh liệt đối với dự án xây dựng. The community showed fierce resistance against the construction project. |
sự chống đối tích cực active resistance | Sự chống đối hoạt động chống lại các luật pháp bất công giúp công dân đòi hỏi sự thay đổi. Active resistance against unjust laws empowers citizens to demand change. |
sự kháng cự nghiêm túc serious resistance | Cô ấy đối mặt với sự kháng cự nghiêm trọng khi cố gắng thực hiện dự án xã hội của mình. She faced serious resistance when trying to implement her social project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resistance" trong tiếng Anh có nghĩa là sức đề kháng hoặc sự chống lại một lực nào đó. Trong lĩnh vực vật lý, "resistance" thường chỉ khả năng chống lại dòng điện, được đo bằng ohm. Trong ngữ cảnh xã hội, nó cũng có thể ám chỉ đến sự phản kháng đối với sự kiểm soát hoặc áp bức. Ở Anh và Mỹ, từ này có thể được dùng tương tự, nhưng một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Ví dụ, "resistance" trong Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các phong trào xã hội, trong khi ở Anh thường gắn liền với lịch sử chống lại chế độ độc tài.