Anh - Việt

Bản dịch của từ Resistance trong tiếng Việt

resistance

Noun

resistance (Noun)

/ɹizˈɪstn̩s/
/ɹɪzˈɪstn̩s/
AI

Nghĩa 01

Lực hoặc tác động làm cản trở, ngăn chặn hoặc kìm hãm chuyển động, dòng chảy hoặc sự truyền của một vật này bởi vật khác.

The impeding or stopping effect exerted by one material thing on another.

Ví dụ
Sự chống cự đối với sự thay đổi trong cộng đồng rất mạnh.The resistance to change in the community was strong.
Có sự chống đối từ phía công chúng đối với chính sách mới.There was resistance from the public towards the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng không bị ảnh hưởng, đặc biệt là không bị tổn hại hoặc suy yếu bởi một tác nhân nào đó.

The ability not to be affected by something especially adversely.

Ví dụ
Sự kháng cự của cộng đồng với sự thay đổi rõ ràng.The resistance of the community to change was evident.
Sự chống đối phân biệt đối xử mạnh mẽ giữa công dân.The resistance against discrimination was strong among the citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Việc từ chối chấp nhận hoặc làm theo một điều gì đó; sự chống lại, không tuân thủ một yêu cầu, quy định hoặc ý kiến.

The refusal to accept or comply with something.

Ví dụ
Sự chống đối với sự thay đổi trong cộng đồng rất mạnh.The resistance to change in the community was strong.
Sự chống đối chống lại chính sách mới rõ ràng trong các cuộc biểu tình.The resistance against the new policy was evident in protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Độ cản (điện): mức độ mà một chất hoặc thiết bị chống lại dòng điện, khiến năng lượng bị tán nhiệt. Theo định luật Ohm, điện trở đo bằng ôm (Ω) bằng điện áp chia cho cường độ dòng điện.

The degree to which a substance or device opposes the passage of an electric current causing energy dissipation By Ohms law resistance measured in ohms is equal to the voltage divided by the current.

Ví dụ
Sự chống cự của cộng đồng với sự thay đổi rất mạnh mẽ.The resistance of the community to change was strong.
Sự chống đối chính sách mới đã gây ra các cuộc biểu tình.The resistance to the new policy was met with protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của resistance (Noun)

SingularPlural

resistance

resistances

Kết hợp từ của resistance (Noun)

ADJECTIVE + resistancePHRASESPREPOSITIONVERB + resistanceresistance + NOUNresistance + VERB
Kết hợp từ của resistance
Collocation
Ví dụ

sự kháng sinh của vi khuẩn

bacterial resistance

Sự kháng kháng sinh của vi khuẩn đang trở thành mối lo ngại tăng lên trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe xã hội.

Bacterial resistance is a growing concern in social healthcare systems.

sự kháng cự thấp

low resistance

Cộng đồng thể hiện sự kháng cự thấp đối với chương trình tái chế mới.

The community showed low resistance to the new recycling program.

sự kháng cự gay gắt

fierce resistance

Cộng đồng đã thể hiện sự kháng cự mãnh liệt đối với dự án xây dựng.

The community showed fierce resistance against the construction project.

sự chống đối tích cực

active resistance

Sự chống đối hoạt động chống lại các luật pháp bất công giúp công dân đòi hỏi sự thay đổi.

Active resistance against unjust laws empowers citizens to demand change.

sự kháng cự nghiêm túc

serious resistance

Cô ấy đối mặt với sự kháng cự nghiêm trọng khi cố gắng thực hiện dự án xã hội của mình.

She faced serious resistance when trying to implement her social project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh