Bản dịch của từ Impeding trong tiếng Việt
Impeding

Impeding (Verb)
Impeding (Adjective)
Gây chậm trễ hoặc cản trở, làm cho một việc gì đó tiến triển chậm lại hoặc khó thực hiện.
Causing delay or hindrance; obstructive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impeding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "impede", có nghĩa là cản trở, gây trở ngại cho một quá trình hoặc sự phát triển nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong văn viết để chỉ sự ngăn chặn hoặc làm chậm trễ hành động. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "impeding" với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "impeding" là dạng hiện tại phân từ của động từ "impede", có nghĩa là cản trở, gây trở ngại cho một quá trình hoặc sự phát triển nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong văn viết để chỉ sự ngăn chặn hoặc làm chậm trễ hành động. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "impeding" với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.
