Bản dịch của từ Obstructive trong tiếng Việt
Obstructive

Obstructive (Adjective)
Gây cản trở, gây trở ngại hoặc làm tắc nghẽn (một việc, lối đi, quá trình...)
Causing obstructions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obstructive" được sử dụng để miêu tả hành động cản trở hoặc gây trở ngại cho một quá trình, tình huống hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các vấn đề liên quan đến y tế, ví dụ như các tình trạng cản trở lưu thông hô hấp. Phiên bản ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, và ý nghĩa cũng tương tự trong cả hai ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "obstructive" được sử dụng để miêu tả hành động cản trở hoặc gây trở ngại cho một quá trình, tình huống hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các vấn đề liên quan đến y tế, ví dụ như các tình trạng cản trở lưu thông hô hấp. Phiên bản ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, và ý nghĩa cũng tương tự trong cả hai ngôn ngữ.
