obstructive
obstructive (Adjective)
Nghĩa 01
Gây cản trở, gây trở ngại hoặc làm tắc nghẽn (một việc, lối đi, quá trình...)
Causing obstructions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của obstructive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tích cực cản trở positively obstructive | Hành vi của cô ấy làm trở ngại tích cực trong cuộc thảo luận nhóm. Her behavior was positively obstructive during the group discussion. |
khá cản trở quite obstructive | Sự gián đoạn liên tục của anh ấy khá cản trở trong buổi thuyết trình. His constant interruptions were quite obstructive during the presentation. |
cố ý cản trở deliberately obstructive | Cô ấy cố ý cản trở tiến triển của dự án xã hội. She deliberately obstructed the progress of the social project. |
obstructive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obstructive" được sử dụng để miêu tả hành động cản trở hoặc gây trở ngại cho một quá trình, tình huống hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ các vấn đề liên quan đến y tế, ví dụ như các tình trạng cản trở lưu thông hô hấp. Phiên bản ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, và ý nghĩa cũng tương tự trong cả hai ngôn ngữ.