Anh - Việt

Bản dịch của từ Obstructive trong tiếng Việt

obstructive

AdjectiveNoun

obstructive (Adjective)

/əbstɹˈʌktɪv/
/əbstɹˈʌktɪv/
AI

Nghĩa 01

Gây cản trở, gây trở ngại hoặc làm tắc nghẽn (một việc, lối đi, quá trình...)

Causing obstructions.

Ví dụ
Hành vi cản trở của cô ấy làm trì hoãn cuộc họp.Her obstructive behavior delayed the meeting.
Những quy tắc cản trở đã làm trì hoãn tiến độ dự án.The obstructive rules hindered progress in the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của obstructive (Adjective)

ADVERB + obstructiveVERB + obstructive
Kết hợp từ của obstructive
Collocation
Ví dụ

tích cực cản trở

positively obstructive

Hành vi của cô ấy làm trở ngại tích cực trong cuộc thảo luận nhóm.

Her behavior was positively obstructive during the group discussion.

khá cản trở

quite obstructive

Sự gián đoạn liên tục của anh ấy khá cản trở trong buổi thuyết trình.

His constant interruptions were quite obstructive during the presentation.

cố ý cản trở

deliberately obstructive

Cô ấy cố ý cản trở tiến triển của dự án xã hội.

She deliberately obstructed the progress of the social project.

obstructive (Noun)

/əbstɹˈʌktɪv/
/əbstɹˈʌktɪv/
AI

Nghĩa 01

Người gây trở ngại, người cản trở một việc gì đó (ngăn không cho công việc, kế hoạch hoặc hoạt động tiến hành thuận lợi).

One who obstructs something.

Ví dụ
Người cản trở từ chối hợp tác với dự án cộng đồng.The obstructive refused to cooperate with the community project.
Chính phủ đối mặt với thách thức từ nhiều người cản trở trong quá trình thực hiện chính sách.The government faced challenges from various obstructives during policy implementation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh