ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prevent
Ngăn chặn, làm cho điều gì đó không xảy ra; phòng tránh một việc không mong muốn.
Prevent, prevent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn chặn điều gì xảy ra; làm cho một sự việc, hành động hoặc kết quả không xảy ra.
Keep (something) from happening.
Ngăn chặn một việc xảy ra hoặc ngăn ai đó làm điều gì đó.
To stop something from happening or someone from doing something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/prevent/