Bản dịch của từ Spiritual trong tiếng Việt
Spiritual
Adjective

Spiritual (Adjective)
spˈɪrɪtʃˌuːəl
ˌspɪˈrɪtʃuəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có mối liên kết cá nhân hoặc cảm xúc sâu sắc
Having a deeply personal or emotional connection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
