Bản dịch của từ Deeply trong tiếng Việt
Deeply

Deeply (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả hành động, cảm xúc hoặc suy nghĩ diễn ra một cách sâu sắc, không hời hợt; rất mạnh mẽ hoặc sâu trong lòng/thấu suốt.
In a profound not superficial manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deeply" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "sâu sắc" hoặc "một cách sâu xa", thường được sử dụng để chỉ mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deeply" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, người nói tiếng Anh Anh có thể dùng từ này thường xuyên hơn trong văn cảnh trang trọng. Từ "deeply" thường xuất hiện trong các cụm từ như "deeply concerned" hoặc "deeply rooted".
Họ từ
Từ "deeply" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "sâu sắc" hoặc "một cách sâu xa", thường được sử dụng để chỉ mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deeply" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, người nói tiếng Anh Anh có thể dùng từ này thường xuyên hơn trong văn cảnh trang trọng. Từ "deeply" thường xuất hiện trong các cụm từ như "deeply concerned" hoặc "deeply rooted".
