deeply
deeply (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái đi sâu vào một vật, một trạng thái hoặc một mức độ rất lớn; ở vị trí thấp hoặc bên trong xa so với bề mặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Mô tả hành động, cảm xúc hoặc suy nghĩ diễn ra một cách sâu sắc, không hời hợt; rất mạnh mẽ hoặc sâu trong lòng/thấu suốt.
Mô tả hành động, cảm xúc hoặc suy nghĩ diễn ra một cách sâu sắc, không hời hợt; rất mạnh mẽ hoặc sâu trong lòng/thấu suốt.
In a profound not superficial manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của deeply (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
deeply sâu | more deeply sâu hơn | most deeply sâu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deeply" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "sâu sắc" hoặc "một cách sâu xa", thường được sử dụng để chỉ mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deeply" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, người nói tiếng Anh Anh có thể dùng từ này thường xuyên hơn trong văn cảnh trang trọng. Từ "deeply" thường xuất hiện trong các cụm từ như "deeply concerned" hoặc "deeply rooted".