Bản dịch của từ Sleep trong tiếng Việt
Sleep
Noun [U/C] Verb

Sleep(Noun)
slˈiːp
ˈsɫip
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sleep(Verb)
slˈiːp
ˈsɫip
01
Rơi vào giấc ngủ
Time spent sleeping
用来睡觉的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong trạng thái đang ngủ
A state of rest for the mind and body is often triggered by a lack of alertness.
放松状态通常是由缺乏清醒感引发的,能够让身心都得到休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nghỉ ngơi trong trạng thái ngủ
The natural state of the mind and body is characterized by minimized sensory activity and suppressed muscular activity.
这是心灵与身体的自然状态,表现为感官活动的减少和肌肉活动的抑制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
