Bản dịch của từ Practically trong tiếng Việt

Practically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practically(Adverb)

pɹˈæktəkəli
pɹˈæktəkli
01

Gần như; hầu như; thực tế là như vậy — diễn tả điều gì đó xảy ra gần đến mức có thể coi là hoàn toàn như vậy nhưng không hoàn toàn chính xác 100%.

Virtually; almost.

几乎; 差不多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách thực tế, theo hướng áp dụng được trong đời sống hoặc công việc; làm việc dựa trên lợi ích thực tế hơn là lý thuyết hoặc giả thuyết.

In a practical manner.

以实际方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Practically (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Practically

Thực tế

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ