Anh - Việt

Bản dịch của từ Practically trong tiếng Việt

practically

Adverb

practically (Adverb)

/pɹˈæktəkəli/
/pɹˈæktəkli/
AI

Nghĩa 01

Một cách thực tế, theo hướng áp dụng được trong đời sống hoặc công việc; làm việc dựa trên lợi ích thực tế hơn là lý thuyết hoặc giả thuyết.

In a practical manner.

Ví dụ
Cô ấy đã áp dụng một cách thực tế các kỹ năng xã hội trong các tương tác hàng ngày của mình.She practically applied the social skills in her daily interactions.
Thực tế mà nói, sự kiện xã hội đã thành công nhờ tinh thần đồng đội.Practically speaking, the social event was a success due to teamwork.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gần như; hầu như; thực tế là như vậy — diễn tả điều gì đó xảy ra gần đến mức có thể coi là hoàn toàn như vậy nhưng không hoàn toàn chính xác 100%.

Virtually; almost.

Ví dụ
Trên thực tế, tất cả mọi người đều đã tham dự buổi họp mặt xã hội tối qua.Practically everyone attended the social gathering last night.
Cô ấy thực tế là người duy nhất không biết về sự kiện này.She was practically the only one who didn't know about the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của practically (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

practically

thực tế

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh