asleep
asleep (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong trạng thái đang ngủ; không tỉnh, đang say giấc.
In a state of sleep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của asleep (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
asleep đang ngủ | - | - |
Kết hợp từ của asleep (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bán ngủ half asleep | Cô ấy đã nửa mơ màng trong buổi tụ tập xã hội. She was half asleep during the social gathering. |
ngủ say sound asleep | Cô ấy đang ngủ say trong sự kiện xã hội. She was sound asleep during the social event. |
ngủ say deeply asleep | Cô ấy đã ngủ say sưa trong buổi tụ tập xã hội. She was deeply asleep during the social gathering. |
ngủ say soundly asleep | Cô ấy đang ngủ say trong sự kiện xã hội. She was soundly asleep during the social event. |
ngủ một cách yên bình peacefully asleep | Những đứa trẻ đang ngủ một cách yên bình trong giờ nghỉ trưa. The children were peacefully asleep during the nap time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "asleep" là một tính từ dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc động vật khi không còn tỉnh táo, trong trạng thái ngủ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "asleep" thường được kết hợp với các động từ như "to be" để chỉ trạng thái (e.g., "He is asleep"). Từ này cũng có thể được sử dụng trong thành ngữ như "fall asleep" để chỉ hành động đi vào giấc ngủ.