Bản dịch của từ Job trong tiếng Việt

Job

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job (Noun Countable)

dʒˈɒb
ˈdʒɑb
01

Một nhiệm vụ hoặc một phần việc cụ thể cần được hoàn thành

A particular task or piece of work that must be done

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công việc mà một người làm thường xuyên để kiếm tiền

The regular work that a person does to earn money

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trách nhiệm hoặc vai trò mà một người được yêu cầu thực hiện

A responsibility or role that someone is expected to perform

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa