Bản dịch của từ Job trong tiếng Việt
Job
Noun Countable

Job (Noun Countable)
dʒˈɒb
ˈdʒɑb
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trách nhiệm hoặc vai trò mà một người được yêu cầu thực hiện
A responsibility or role that someone is expected to perform
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
