Bản dịch của từ Job trong tiếng Việt
Job

Job(Noun Countable)
Công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể mà một người làm; các công việc, nhiệm vụ cần hoàn thành.
Jobs, tasks.
工作,任务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Job(Noun)
(theo Kinh Thánh) một người giàu có và chính trực tên Gióp, phải chịu nhiều tai ương oan uổng để thử lòng kiên nhẫn và đức tin; dù than khóc đau buồn, ông vẫn tin tưởng vào lòng tốt và công minh của Đức Chúa Trời.
(in the Bible) a prosperous man whose patience and piety were tried by undeserved misfortunes, and who, in spite of his bitter lamentations, remained confident in the goodness and justice of God.
在《圣经》中,一个富有并正直的人,忍受不应有的苦难,仍然相信上帝的公正和善良。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vị trí làm việc được trả lương, thường làm thường xuyên hoặc theo hợp đồng; công việc kiếm tiền để nuôi sống bản thân.
A paid position of regular employment.
有薪的工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Job (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Job | Jobs |
Job(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm công việc tạm thời, làm việc không thường xuyên hoặc làm vài ba việc vặt để kiếm tiền; làm việc theo lúc, không gắn bó lâu dài với một công việc chính.
Do casual or occasional work.
做临时工作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm công việc mua bán chứng khoán với tư cách là môi giới hoặc nhà kinh doanh (broker-dealer), thường là ở quy mô nhỏ — tức là mua và bán cổ phiếu/ chứng khoán để kiếm lời hoặc phục vụ khách hàng.
Buy and sell (stocks) as a broker-dealer, especially on a small scale.
以小规模的经纪人身份买卖证券。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "job" được hiểu là một công việc hoặc nhiệm vụ mà một cá nhân thực hiện để đổi lấy tiền lương hoặc thu nhập. Trong tiếng Anh Anh, "job" có nghĩa tương đương, nhưng có thể sử dụng từ "post" hoặc "position" khi chỉ về một vị trí công việc cụ thể. Cả hai biến thể đều được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh nói và viết, nhưng "job" thường mang tính thông dụng hơn. Tóm lại, "job" thể hiện sự tham gia vào hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp, không bị phân biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "job" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gobbe", mang nghĩa là phần hoặc miếng nhỏ. Xuất hiện vào thế kỷ 14, "job" trở thành thuật ngữ chỉ các công việc tạm thời, đặc biệt trong những công việc thủ công hoặc đơn giản. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển hóa từ khái niệm về một phần làm việc cụ thể sang một công việc hay nhiệm vụ được thực hiện, liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ.
Từ "job" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về nghề nghiệp, vị trí việc làm và xu hướng thị trường lao động. Trong phần Nói, thí sinh thường mô tả công việc của họ hoặc thảo luận về ước mơ nghề nghiệp. Trong Viết, "job" có thể được sử dụng để lập luận về tầm quan trọng của việc làm trong đời sống xã hội. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thông thường, "job" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến công việc và nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "job" được hiểu là một công việc hoặc nhiệm vụ mà một cá nhân thực hiện để đổi lấy tiền lương hoặc thu nhập. Trong tiếng Anh Anh, "job" có nghĩa tương đương, nhưng có thể sử dụng từ "post" hoặc "position" khi chỉ về một vị trí công việc cụ thể. Cả hai biến thể đều được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh nói và viết, nhưng "job" thường mang tính thông dụng hơn. Tóm lại, "job" thể hiện sự tham gia vào hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp, không bị phân biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "job" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gobbe", mang nghĩa là phần hoặc miếng nhỏ. Xuất hiện vào thế kỷ 14, "job" trở thành thuật ngữ chỉ các công việc tạm thời, đặc biệt trong những công việc thủ công hoặc đơn giản. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển hóa từ khái niệm về một phần làm việc cụ thể sang một công việc hay nhiệm vụ được thực hiện, liên kết chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ.
Từ "job" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về nghề nghiệp, vị trí việc làm và xu hướng thị trường lao động. Trong phần Nói, thí sinh thường mô tả công việc của họ hoặc thảo luận về ước mơ nghề nghiệp. Trong Viết, "job" có thể được sử dụng để lập luận về tầm quan trọng của việc làm trong đời sống xã hội. Ngoài ra, trong ngữ cảnh thông thường, "job" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến công việc và nghề nghiệp.
