Bản dịch của từ Job trong tiếng Việt

Job

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Job Noun Countable

/ dʒɒb/
/ dʒɒb/
01

Công việc, nhiệm vụ

Jobs, tasks

Ví dụ

Finding a job after graduation is challenging.

Tìm việc làm sau khi tốt nghiệp là một thách thức.

She has three part-time jobs to support her studies.

Cô có ba công việc bán thời gian để hỗ trợ việc học của mình.

Kết hợp từ của Job (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Dead-end job

Công việc không triển vọng

She felt trapped in a dead-end job with no room for growth.

Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc không có cơ hội phát triển.

First job

Công việc đầu tiên

Her first job was at a local charity organization.

Công việc đầu tiên của cô ấy là ở tổ chức từ thiện địa phương.

Unpaid job

Công việc không lương

She volunteered for an unpaid job at the local community center.

Cô ấy tình nguyện làm một công việc không lương tại trung tâm cộng đồng địa phương.

Manual job

Công việc thủ công

He enjoys his manual job in construction.

Anh ấy thích công việc thủ công trong xây dựng.

Unenviable job

Công việc không đáng mơ ước

Being a garbage collector is an unenviable job.

Làm công nhân vệ sinh là một công việc không mấy đáng mơ ước.

Job Noun

/dʒˈɑb/
/dʒˈoʊb/
01

Một nhiệm vụ hoặc một phần công việc, đặc biệt là một công việc được trả lương.

A task or piece of work, especially one that is paid.

Ví dụ

She found a new job after graduating from university.

Cô ấy tìm được một công việc mới sau khi tốt nghiệp đại học.

The company created 100 new jobs in the local community.

Công ty đã tạo ra 100 công việc mới trong cộng đồng địa phương.

02

(trong kinh thánh) một người đàn ông thịnh vượng, người có lòng kiên nhẫn và lòng đạo đức đã bị thử thách bởi những bất hạnh không đáng có, và là người, bất chấp những lời than thở cay đắng, vẫn tin tưởng vào lòng tốt và công lý của chúa.

(in the bible) a prosperous man whose patience and piety were tried by undeserved misfortunes, and who, in spite of his bitter lamentations, remained confident in the goodness and justice of god.

Ví dụ

Despite his hardships, John remained faithful like Job in the Bible.

Mặc dù gặp khó khăn, John vẫn trung thành như Job trong Kinh Thánh.

Sarah's unwavering trust in God's justice mirrored Job's belief in trials.

Niềm tin không lay chuyển của Sarah vào sự công bằng của Chúa phản ánh niềm tin của Job trong những thử thách.

03

Một vị trí làm việc thường xuyên được trả lương.

A paid position of regular employment.

Ví dụ

She landed a new job at the company headquarters.

Cô ấy đã có được một công việc mới tại trụ sở công ty.

The job market is competitive for recent graduates.

Thị trường việc làm cạnh tranh cho sinh viên mới tốt nghiệp.

04

Một hành động thúc đẩy, đẩy hoặc giật mạnh.

An act of prodding, thrusting, or wrenching.

Ví dụ

His job was to push the heavy cart in the factory.

Nhiệm vụ của anh ấy là đẩy xe ngựa nặng trong nhà máy.

She did a great job at nudging her friend to apply for the position.

Cô ấy đã làm rất tốt việc thúc đẩy bạn của mình nộp đơn ứng tuyển.

05

Một vật thuộc loại cụ thể.

A thing of a specified kind.

Ví dụ

Teaching is a rewarding job.

Giảng dạy là một công việc đáng giá.

Nursing is a demanding job.

Y tá là một công việc đòi hỏi.

Kết hợp từ của Job (Noun)

CollocationVí dụ

Nice job

Làm việc tốt

She did a nice job organizing the charity event.

Cô ấy đã làm việc tốt khi tổ chức sự kiện từ thiện.

Previous job

Công việc trước đó

Her previous job was as a social worker helping the homeless.

Công việc trước đó của cô ấy là một nhân viên xã hội giúp đỡ người vô gia cư.

Highly paid job

Công việc có lương cao

She landed a highly paid job at a reputable company.

Cô ấy đã có được một công việc được trả lương cao tại một công ty uy tín.

Worthwhile job

Công việc đáng giá

Helping homeless people is a worthwhile job in society.

Giúp đỡ người vô gia cư là một công việc đáng giá trong xã hội.

Saturday job

Công việc bán thời gian vào thứ bảy

She got a saturday job at the local cafe.

Cô ấy đã có một công việc thứ bảy tại quán cà phê địa phương.

Job Verb

/dʒˈɑb/
/dʒˈoʊb/
01

Mua và bán (cổ phiếu) với tư cách là đại lý môi giới, đặc biệt ở quy mô nhỏ.

Buy and sell (stocks) as a broker-dealer, especially on a small scale.

Ví dụ

He enjoys jobbing stocks in his spare time.

Anh ấy thích mua bán cổ phiếu trong thời gian rảnh rỗi.

She jobbed a few shares to diversify her investments.

Cô ấy mua bán một số cổ phiếu để đa dạng hóa đầu tư của mình.

02

Prod hoặc đâm.

Prod or stab.

Ví dụ

He jobbed the knife into the fruit to check its ripeness.

Anh ta đâm con dao vào trái cây để kiểm tra độ chín.

The chef jobbed the skewer into the meat for grilling.

Đầu bếp đâm que vào thịt để nướng.

03

Gian lận; phản bội.

Cheat; betray.

Ví dụ

He decided to job his friend by revealing the secret.

Anh ấy quyết định phản bội bạn bằng cách tiết lộ bí mật.

She felt guilty after jobbing her colleague to the boss.

Cô ấy cảm thấy tội lỗi sau khi phản bội đồng nghiệp của mình với sếp.

04

Biến một chức vụ công hoặc một vị trí được tín nhiệm thành lợi ích cá nhân.

Turn a public office or a position of trust to private advantage.

Ví dụ

He was accused of jobbing the government contract for personal gain.

Anh ta bị buộc tội lợi dụng hợp đồng chính phủ vì lợi ích cá nhân.

The scandal involved jobbing funds meant for community development.

Vụ bê bối liên quan đến việc lợi dụng các quỹ dành cho phát triển cộng đồng.

05

Làm công việc bình thường hoặc không thường xuyên.

Do casual or occasional work.

Ví dụ

She jobs as a babysitter on weekends.

Cô ấy làm công việc giữ trẻ vào cuối tuần.

He jobs at a local cafe for extra income.

Anh ấy làm việc tại quán cà phê địa phương để kiếm thêm thu nhập.

Mô tả từ

“job" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “công việc, nhiệm vụ” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 65 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại( ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 112 lần /185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “job” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Job

Have the patience of job

/hˈæv ðə pˈeɪʃəns ˈʌv dʒˈɑb/

Nhẫn nại như bụt

To have a great deal of patience.

She has the patience of Job when dealing with difficult customers.

Cô ấy có lòng kiên nhẫn như của Gióp khi giải quyết với khách hàng khó chịu.

Thành ngữ cùng nghĩa: have the patience of a saint...

Lie down on the job

/lˈaɪ dˈaʊn ˈɑn ðə dʒˈɑb/

Làm việc qua loa đại khái/ Làm việc cẩu thả

To do one's job poorly or not at all.

He was fired for lying down on the job.

Anh ta đã bị sa thải vì làm việc kém hiệu quả.

Thành ngữ cùng nghĩa: lay down on the job...