Bản dịch của từ Man trong tiếng Việt
Man

Man (Noun)
Một quân cờ (mảnh, tượng) dùng trong các trò chơi bàn như backgammon; tức là miếng nhỏ mà người chơi di chuyển trên bàn chơi.
A piece or token used in board games such as backgammon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người nam thuộc về một nhóm cụ thể: ví dụ một nhân viên, một sinh viên hoặc cựu sinh viên, một đại diện, v.v. (tức là người đàn ông trong vai trò hoặc tư cách của nhóm đó).
A male who belongs to a particular group: an employee, a student or alumnus, a representative, etc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người nam; một người giới tính nam, thường là người trưởng thành. Có thể chỉ đàn ông trong đời thực hoặc nhân vật nam (như người, sinh vật siêu nhiên, người lùn, người ngoài hành tinh) nếu ngữ cảnh cần.
A male person, usually an adult; a (generally adult male) sentient being, whether human, supernatural, elf, alien, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Man (Adjective)
Ở đây ‘man’ chỉ dùng trong cụm 'man enough', nghĩa là 'đủ đàn ông' theo cách nói thông thường — tức là đủ dũng cảm, đủ mạnh mẽ hoặc đủ bản lĩnh để làm điều gì đó (theo quan niệm truyền thống về nam tính).
Only used in man enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Man (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Man (Pronoun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Tiếng lóng, dùng trong nhắn tin/mạng xã hội) “man” được dùng như đại từ thay cho “you” nhưng nói về người nói như thể ở ngôi thứ ba — tức là gọi ai đó theo kiểu thân mật, casual, giống “mày”/“bạn” trong hội thoại. Thường dùng trong văn nói, slang, không trang trọng.
(MLE, slang, personal pronoun) You; construed in the third person.
Từ lóng trong tiếng Anh (thường viết tắt MLE – Multicultural London English) dùng như đại từ ngôi thứ nhất khi nói về bản thân hoặc nhóm của mình; tương đương 'tôi' hoặc 'chúng tôi' nhưng được dùng như cách xưng thân mật, gần gũi, đôi khi dùng ở ngôi ba trong văn nói.
(MLE, slang, personal pronoun) Used to refer to oneself or one's group: I, we; construed in the third person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "man" có nghĩa chỉ một cá nhân nam giới, thường được sử dụng để phân biệt với phụ nữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ người trưởng thành của giới tính nam. Ở Anh và Mỹ, "man" được phát âm giống nhau mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Thuật ngữ này còn phổ biến trong nhiều cụm từ như "manpower" (nhân lực) và "man-made" (nhân tạo), thể hiện sự nhân ra trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "man" có nghĩa chỉ một cá nhân nam giới, thường được sử dụng để phân biệt với phụ nữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ người trưởng thành của giới tính nam. Ở Anh và Mỹ, "man" được phát âm giống nhau mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Thuật ngữ này còn phổ biến trong nhiều cụm từ như "manpower" (nhân lực) và "man-made" (nhân tạo), thể hiện sự nhân ra trong các lĩnh vực khác nhau.
