Bản dịch của từ Man trong tiếng Việt

Man

NounAdjectiveInterjectionPronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man (Noun)

mɑn
mˈæn
01

Một quân cờ (mảnh, tượng) dùng trong các trò chơi bàn như backgammon; tức là miếng nhỏ mà người chơi di chuyển trên bàn chơi.

A piece or token used in board games such as backgammon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người nam thuộc về một nhóm cụ thể: ví dụ một nhân viên, một sinh viên hoặc cựu sinh viên, một đại diện, v.v. (tức là người đàn ông trong vai trò hoặc tư cách của nhóm đó).

A male who belongs to a particular group: an employee, a student or alumnus, a representative, etc.

man nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người nam; một người giới tính nam, thường là người trưởng thành. Có thể chỉ đàn ông trong đời thực hoặc nhân vật nam (như người, sinh vật siêu nhiên, người lùn, người ngoài hành tinh) nếu ngữ cảnh cần.

A male person, usually an adult; a (generally adult male) sentient being, whether human, supernatural, elf, alien, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Man (Adjective)

mɑn
mˈæn
01

Ở đây ‘man’ chỉ dùng trong cụm 'man enough', nghĩa là 'đủ đàn ông' theo cách nói thông thường — tức là đủ dũng cảm, đủ mạnh mẽ hoặc đủ bản lĩnh để làm điều gì đó (theo quan niệm truyền thống về nam tính).

Only used in man enough.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Man (Interjection)

mɑn
mˈæn
01

Từ cảm thán “man” dùng để nhấn mạnh điều gì đó hoặc để gọi ai đó (thường là nam) một cách thân mật hoặc mạnh mẽ; tương đương với các tiếng như “này”, “đấy”, “thật đấy” khi muốn nhấn mạnh.

Used to place emphasis upon something or someone; sometimes, but not always, when actually addressing a man.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Man (Pronoun)

mɑn
mˈæn
01

(tiếng lóng, viết tắt, dùng như đại từ không xác định) “man” dùng để gọi hoặc nói về một người nói chung, ai đó, bất kỳ ai; tương đương “one” hoặc “you” trong tiếng Anh không chính thức.

(MLE, slang, indefinite personal pronoun) Any person, one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tiếng lóng, dùng trong nhắn tin/mạng xã hội) “man” được dùng như đại từ thay cho “you” nhưng nói về người nói như thể ở ngôi thứ ba — tức là gọi ai đó theo kiểu thân mật, casual, giống “mày”/“bạn” trong hội thoại. Thường dùng trong văn nói, slang, không trang trọng.

(MLE, slang, personal pronoun) You; construed in the third person.

Ví dụ
03

Từ lóng trong tiếng Anh (thường viết tắt MLE – Multicultural London English) dùng như đại từ ngôi thứ nhất khi nói về bản thân hoặc nhóm của mình; tương đương 'tôi' hoặc 'chúng tôi' nhưng được dùng như cách xưng thân mật, gần gũi, đôi khi dùng ở ngôi ba trong văn nói.

(MLE, slang, personal pronoun) Used to refer to oneself or one's group: I, we; construed in the third person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ