Bản dịch của từ Cruelty trong tiếng Việt

Cruelty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cruelty (Noun)

kɹˈul̩ti
kɹˈulti
01

Hành vi hoặc thái độ gây đau khổ, đối xử tàn nhẫn với người hoặc động vật; hành động thiếu lòng nhân hậu và thô bạo.

Cruel behaviour or attitudes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh