cruelty
cruelty (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi hoặc thái độ gây đau khổ, đối xử tàn nhẫn với người hoặc động vật; hành động thiếu lòng nhân hậu và thô bạo.
Cruel behaviour or attitudes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cruelty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cruelty | cruelties |
Kết hợp từ của cruelty (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độc ác chí ý deliberate cruelty | Hành vi bắt nạt trong trường học thường liên quan đến sự tàn nhẫn cố ý. The act of bullying in schools often involves deliberate cruelty. |
tàn bạo lớn great cruelty | Thử nghiệm xã hội đã tiết lộ sự tàn nhẫn lớn đối với động vật. The social experiment revealed great cruelty towards animals. |
tâm lý tàn ác mental cruelty | Tra tâm lý có thể ảnh hưởng kéo dài đến sức khỏe tâm thần của cá nhân. Mental cruelty can have long-lasting effects on individuals' mental health. |
sự tàn nhẫn tột cùng extreme cruelty | Báo cáo đã nêu bật sự tàn ác cực độ trong vụ thử nghiệm động vật gần đây. The report highlighted extreme cruelty in the recent animal testing case. |
độc ác với động vật animal cruelty | Sự tàn ác đối với động vật là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Animal cruelty is a serious issue in many countries, including Vietnam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cruelty" (tiếng Anh: cruelty) dùng để chỉ hành vi hoặc trạng thái của việc gây ra đau đớn và tổn thương cho người khác, động vật hoặc môi trường mà không có lý do chính đáng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Sử dụng từ này thường liên quan đến các bối cảnh như bạo lực, phân biệt chủng tộc hay ngược đãi, và thường gắn liền với khái niệm đạo đức và nhân đạo.