Anh - Việt

Bản dịch của từ Cruelty trong tiếng Việt

cruelty

Noun

cruelty (Noun)

/kɹˈul̩ti/
/kɹˈulti/
AI

Nghĩa 01

Hành vi hoặc thái độ gây đau khổ, đối xử tàn nhẫn với người hoặc động vật; hành động thiếu lòng nhân hậu và thô bạo.

Cruel behaviour or attitudes.

Ví dụ
Sự tàn nhẫn với động vật khiến dư luận phẫn nộ.The cruelty towards animals sparked public outrage.
Chứng kiến sự tàn nhẫn như vậy có thể ảnh hưởng lâu dài đến cá nhân.Witnessing such cruelty can have a lasting impact on individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cruelty (Noun)

SingularPlural

cruelty

cruelties

Kết hợp từ của cruelty (Noun)

ADJECTIVE + crueltyPREPOSITIONVERB + cruelty
Kết hợp từ của cruelty
Collocation
Ví dụ

độc ác chí ý

deliberate cruelty

Hành vi bắt nạt trong trường học thường liên quan đến sự tàn nhẫn cố ý.

The act of bullying in schools often involves deliberate cruelty.

tàn bạo lớn

great cruelty

Thử nghiệm xã hội đã tiết lộ sự tàn nhẫn lớn đối với động vật.

The social experiment revealed great cruelty towards animals.

tâm lý tàn ác

mental cruelty

Tra tâm lý có thể ảnh hưởng kéo dài đến sức khỏe tâm thần của cá nhân.

Mental cruelty can have long-lasting effects on individuals' mental health.

sự tàn nhẫn tột cùng

extreme cruelty

Báo cáo đã nêu bật sự tàn ác cực độ trong vụ thử nghiệm động vật gần đây.

The report highlighted extreme cruelty in the recent animal testing case.

độc ác với động vật

animal cruelty

Sự tàn ác đối với động vật là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam.

Animal cruelty is a serious issue in many countries, including Vietnam.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh