Bản dịch của từ Board trong tiếng Việt
Board

Board(Noun Countable)
Từ này chỉ nhóm người được giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoặc đưa ra quyết định cho một tổ chức, công ty hoặc cơ quan (ví dụ: ban giám đốc, hội đồng).
Board, council.
董事会, 委员会
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Board(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm người được thành lập để đưa ra các quyết định quan trọng cho một tổ chức, công ty hoặc hội đồng.
A group of people constituted as the decision-making body of an organization.
一个组织的决策机构。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm người được thành lập để đưa ra quyết định và điều hành một tổ chức hoặc công ty (ví dụ: hội đồng quản trị).
A group of people constituted as the decisionmaking body of an organization.
决策机构

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Board (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Board | Boards |
Board(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Board (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Board |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Boarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Boarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Boards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Boarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "board" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một mảnh gỗ phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm bảng viết. Trong tiếng Anh Anh, "board" có thể được sử dụng để chỉ một "bảng điều hành" trong bối cảnh kinh doanh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khái niệm "board" trong các ngữ cảnh như "board game" (game trên bàn). Phát âm của từ này trong cả hai biến thể gần giống nhau, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu tùy theo vùng miền.
Từ "board" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "borde", bắt nguồn từ nguyên tố La tinh "borda", có nghĩa là "một tấm phẳng". Trong lịch sử, "board" chỉ các vật liệu như gỗ dùng trong xây dựng hay đóng thuyền. Hiện nay, từ này không chỉ ám chỉ một tấm gỗ mà còn mở rộng sang các khái niệm như "hội đồng" (board of directors) hay "thức ăn" (boarding), nhấn mạnh sự liên kết giữa tính chất vật lý và khái niệm tập hợp.
Từ "board" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thí sinh thường đề cập đến các khái niệm liên quan đến tổ chức, quản lý hoặc giáo dục. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh thực tế như trong ngành hàng không (chuyến bay), trong các cuộc họp (ban lãnh đạo), và trong giáo dục (bảng đen/bảng trắng). Sự đa dạng trong nghĩa và cách sử dụng cho thấy tính linh hoạt cao của từ "board" trong cả ngôn ngữ học thuật và ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "board" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một mảnh gỗ phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm bảng viết. Trong tiếng Anh Anh, "board" có thể được sử dụng để chỉ một "bảng điều hành" trong bối cảnh kinh doanh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khái niệm "board" trong các ngữ cảnh như "board game" (game trên bàn). Phát âm của từ này trong cả hai biến thể gần giống nhau, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu tùy theo vùng miền.
Từ "board" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "borde", bắt nguồn từ nguyên tố La tinh "borda", có nghĩa là "một tấm phẳng". Trong lịch sử, "board" chỉ các vật liệu như gỗ dùng trong xây dựng hay đóng thuyền. Hiện nay, từ này không chỉ ám chỉ một tấm gỗ mà còn mở rộng sang các khái niệm như "hội đồng" (board of directors) hay "thức ăn" (boarding), nhấn mạnh sự liên kết giữa tính chất vật lý và khái niệm tập hợp.
Từ "board" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thí sinh thường đề cập đến các khái niệm liên quan đến tổ chức, quản lý hoặc giáo dục. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh thực tế như trong ngành hàng không (chuyến bay), trong các cuộc họp (ban lãnh đạo), và trong giáo dục (bảng đen/bảng trắng). Sự đa dạng trong nghĩa và cách sử dụng cho thấy tính linh hoạt cao của từ "board" trong cả ngôn ngữ học thuật và ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
