Bản dịch của từ Board trong tiếng Việt
Board

Board (Noun Countable)
Từ này chỉ nhóm người được giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoặc đưa ra quyết định cho một tổ chức, công ty hoặc cơ quan (ví dụ: ban giám đốc, hội đồng).
Board, council.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Board (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm người được thành lập để đưa ra các quyết định quan trọng cho một tổ chức, công ty hoặc hội đồng.
A group of people constituted as the decision-making body of an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm người được thành lập để đưa ra quyết định và điều hành một tổ chức hoặc công ty (ví dụ: hội đồng quản trị).
A group of people constituted as the decisionmaking body of an organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Board (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "board" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một mảnh gỗ phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm bảng viết. Trong tiếng Anh Anh, "board" có thể được sử dụng để chỉ một "bảng điều hành" trong bối cảnh kinh doanh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khái niệm "board" trong các ngữ cảnh như "board game" (game trên bàn). Phát âm của từ này trong cả hai biến thể gần giống nhau, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu tùy theo vùng miền.
Họ từ
Từ "board" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một mảnh gỗ phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm bảng viết. Trong tiếng Anh Anh, "board" có thể được sử dụng để chỉ một "bảng điều hành" trong bối cảnh kinh doanh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khái niệm "board" trong các ngữ cảnh như "board game" (game trên bàn). Phát âm của từ này trong cả hai biến thể gần giống nhau, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu tùy theo vùng miền.
