board
board (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ này chỉ nhóm người được giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoặc đưa ra quyết định cho một tổ chức, công ty hoặc cơ quan (ví dụ: ban giám đốc, hội đồng).
Board, council.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của board (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ủy ban xem xét review board | Hội đồng xem xét đã phê duyệt chính sách truyền thông xã hội mới. The review board approved the new social media policy. |
ăn ở đầy đủ full board | Bạn có cung cấp chỗ ở full board cho sinh viên quốc tế không? Do you offer full board accommodation for international students? |
bàn là ironing board | Bạn có một cái bàn ủi không? Do you have an ironing board? |
bo mạch circuit board | Bảng mạch rất quan trọng đối với thiết bị điện tử. The circuit board is crucial for electronic devices. |
bảng tin bulletin board | Bảng thông báo trong lớp học đầy thông báo. The bulletin board in the classroom is full of announcements. |
board (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của board (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | board |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boarding |
board (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm người được thành lập để đưa ra các quyết định quan trọng cho một tổ chức, công ty hoặc hội đồng.
A group of people constituted as the decision-making body of an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một nhóm người được thành lập để đưa ra quyết định và điều hành một tổ chức hoặc công ty (ví dụ: hội đồng quản trị).
A group of people constituted as the decisionmaking body of an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của board (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
board | boards |
Kết hợp từ của board (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thớt cắt cutting board | Đầu bếp sử dụng một tấm thớt gỗ để chuẩn bị thức ăn. The chef uses a wooden cutting board for food preparation. |
bảng tin bulletin board | Bảng tin tại trường hiển thị sự kiện sắp tới và thông báo. The bulletin board at school displays upcoming events and announcements. |
bảng vẽ drawing board | Bạn thường sử dụng bảng vẽ để suy nghĩ sáng tạo trong IELTS? Do you often use a drawing board for brainstorming in IELTS? |
hội đồng xét xử đặc biệt parole board | Hội đồng giải ngục đã cho phép thả tự do sớm cho phạm nhân. The parole board granted early release to the inmate. |
bàn là ironing board | Bạn có bàn ủi không? Do you have an ironing board? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "board" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một mảnh gỗ phẳng, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm bảng viết. Trong tiếng Anh Anh, "board" có thể được sử dụng để chỉ một "bảng điều hành" trong bối cảnh kinh doanh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khái niệm "board" trong các ngữ cảnh như "board game" (game trên bàn). Phát âm của từ này trong cả hai biến thể gần giống nhau, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu tùy theo vùng miền.
