snowboard
NounVerb
snowboard (Noun)
/snˈoʊbˌɔɹd/
/snˈoʊbˌɔɹd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mua một cái snowboard mới cho kỳ nghỉ mùa đông sắp tới.She bought a new snowboard for her upcoming winter vacation.
Anh ấy thích đi snowboard cùng bạn bè mỗi cuối tuần tại khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.He enjoys snowboarding with friends every weekend at the ski resort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snowboard (Verb)
/snˈoʊbˌɔɹd/
/snˈoʊbˌɔɹd/
AI
Ví dụ
Cô ấy trượt tuyết mỗi mùa đông với bạn bè của cô.She snowboards every winter with her friends.
Họ thích trượt tuyết trên núi vào cuối tuần.They love snowboarding in the mountains on weekends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snowboard" chỉ một môn thể thao mùa đông, trong đó người tham gia sử dụng một loại ván đặc biệt để trượt tuyết xuống đồi. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh; cả hai cùng sử dụng "snowboard" với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác một chút, với người bản ngữ Anh Anh thường phát âm rõ ràng hơn các âm cuối. Snowboarding còn được coi là một hoạt động giải trí phổ biến tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.