Bản dịch của từ Downhill trong tiếng Việt

Downhill

Noun [U/C] Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downhill(Noun)

dˈaʊnhˈɪl
dˈaʊnhˈɪl
01

Một cuộc đua xuống dốc — tức là cuộc thi mà người tham gia chạy, đạp xe hoặc trượt từ trên xuống dưới theo hướng dốc.

A downhill race.

下坡比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn dốc, mặt nghiêng đi xuống (phần đất hoặc đường có chiều hướng từ cao xuống thấp).

A downward slope.

向下的斜坡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Downhill(Adverb)

dˈaʊnhˈɪl
dˈaʊnhˈɪl
01

Hướng xuống dưới của một sườn dốc; về phía chân dốc.

Towards the bottom of a slope.

向下坡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Downhill(Adjective)

dˈaʊnhˈɪl
dˈaʊnhˈɪl
01

Hướng xuống phía dưới của một dốc; đang đi hoặc nằm ở phần thấp hơn của sườn dốc.

Leading down towards the bottom of a slope.

向下坡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ