Anh - Việt

Bản dịch của từ Leading trong tiếng Việt

leading

Adjective

leading (Adjective)

/ˈliː.dɪŋ/
/ˈliː.dɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa là 'hàng đầu', 'chính', 'dẫn đầu' — chỉ thứ quan trọng nhất hoặc giữ vị trí đứng đầu trong một lĩnh vực, nhóm hoặc hoạt động.

Leading, leading, main.

Ví dụ
Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nghèo đói trong cộng đồng là thất nghiệp.The leading cause of poverty in the community is unemployment.
Cô là nhà hoạt động hàng đầu trong phong trào công bằng xã hội ở địa phương.She is the leading activist in the local social justice movement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ vai trò hoặc tính chất dẫn dắt, hướng dẫn hoặc đưa ra phương hướng; ở vị trí lãnh đạo hoặc dẫn đầu để chỉ đường, chỉ đạo người khác.

Providing guidance or direction.

Ví dụ
Cô ấy là một nhân vật dẫn đầu trong phong trào xã hội.She is a leading figure in the social movement.
Tổ chức dẫn đầu sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tuần tới.The leading organization is hosting a charity event next week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đứng hàng đầu; xếp ở vị trí số một so với những cái khác; dẫn đầu về vị trí, vai trò hoặc thành tích.

Ranking first.

Ví dụ
Cô ấy là nữ diễn viên dẫn đầu trong bộ phim.She is the leading actress in the movie.
Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tâm lý học.He is the leading expert in the field of psychology.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Diễn ra trước, có trước về thời gian hoặc vị trí; đứng ở phía trước.

Occurring in advance; preceding.

Ví dụ
Nguyên nhân hàng đầu của nghèo đó là thiếu giáo dục.The leading cause of poverty is lack of education.
Cô ấy là một nhân vật hàng đầu trong phong trào công bằng xã hội.She is a leading figure in the social justice movement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh