Bản dịch của từ Leading trong tiếng Việt

Leading

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading (Adjective)

ˈliː.dɪŋ
ˈliː.dɪŋ
01

Có nghĩa là 'hàng đầu', 'chính', 'dẫn đầu' — chỉ thứ quan trọng nhất hoặc giữ vị trí đứng đầu trong một lĩnh vực, nhóm hoặc hoạt động.

Leading, leading, main.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ vai trò hoặc tính chất dẫn dắt, hướng dẫn hoặc đưa ra phương hướng; ở vị trí lãnh đạo hoặc dẫn đầu để chỉ đường, chỉ đạo người khác.

Providing guidance or direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đứng hàng đầu; xếp ở vị trí số một so với những cái khác; dẫn đầu về vị trí, vai trò hoặc thành tích.

Ranking first.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Diễn ra trước, có trước về thời gian hoặc vị trí; đứng ở phía trước.

Occurring in advance; preceding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ