Bản dịch của từ Ranking trong tiếng Việt

Ranking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ranking(Verb)

ɹˈæŋkiŋ
ɹˈæŋkɪŋ
01

"Ranking" là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "rank", nghĩa là đang xếp hạng, đang phân loại theo thứ tự (từ cao xuống thấp hoặc ngược lại) hoặc hành động đánh giá để cho thứ hạng.

Present participle and gerund of rank.

排名的现在分词或动名词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ranking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rank

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ranked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ranked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ranks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ranking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ