Bản dịch của từ Ranking trong tiếng Việt
Ranking

Ranking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ranking (Adjective)
Có vị trí cao hoặc quan trọng trong một tổ chức, nhóm hoặc nghề nghiệp
Having a high or important position within an organization group or profession
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ranking" có nghĩa là thứ tự, vị trí hoặc cấp bậc của một đối tượng trong một hệ thống phân loại. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, thể thao và thương mại để chỉ vị trí của cá nhân hoặc tổ chức dựa trên hiệu suất hoặc tiêu chí cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ranking" không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong văn chương hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
Họ từ
Từ "ranking" có nghĩa là thứ tự, vị trí hoặc cấp bậc của một đối tượng trong một hệ thống phân loại. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, thể thao và thương mại để chỉ vị trí của cá nhân hoặc tổ chức dựa trên hiệu suất hoặc tiêu chí cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ranking" không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong văn chương hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
