Bản dịch của từ Try trong tiếng Việt
Try
VerbNoun

Try (Verb)
traɪ
traɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Try (Noun)
tɹˈɑɪ
tɹˈɑɪ
01
Một nỗ lực để làm được điều gì đó; một lần cố gắng thử xem có thành công hay không.
An effort to accomplish something; an attempt.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong bóng bầu dục (rugby), hành động chạm bóng xuống đất phía sau vạch biên của đội đối phương để ghi điểm; sau khi ghi try, đội ghi điểm được hưởng một cú đá thêm (kick at goal).
An act of touching the ball down behind the opposing goal line, scoring points and entitling the scoring side to a kick at goal.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
