Bản dịch của từ Try trong tiếng Việt

Try

VerbNoun [U/C]

Try Verb

/traɪ/
/traɪ/
01

Cố gắng làm gì

What are you trying to do?

Ví dụ

She tried to reach out to her friend on social media.

Cô ấy đã cố gắng liên hệ với bạn mình trên mạng xã hội.

Many people try to make new friends through social events.

Nhiều người cố gắng kết bạn mới thông qua các sự kiện xã hội.

02

Thử làm gì

What to try?

Ví dụ

She will try to make new friends at the social event.

Cô ấy sẽ cố gắng kết bạn mới tại sự kiện xã hội.

I should try to engage more in social activities.

Tôi nên cố gắng tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội.

03

Hãy cố gắng hoặc nỗ lực để làm điều gì đó.

Make an attempt or effort to do something.

Ví dụ

She will try to help the community by volunteering at the shelter.

Cô ấy sẽ cố gắng giúp cộng đồng bằng cách tình nguyện tại trại tị nạn.

Many people try to make positive changes through charity work.

Nhiều người cố gắng tạo ra những thay đổi tích cực thông qua công việc từ thiện.

04

Đối tượng (ai đó) để xét xử.

Subject (someone) to trial.

Ví dụ

They try new social initiatives to combat poverty in the city.

Họ thử các sáng kiến xã hội mới để chống đối đói ở thành phố.

She tries different approaches to address social inequality in schools.

Cô ấy thử các phương pháp khác nhau để giải quyết bất bình đẳng xã hội trong trường học.

05

Làm nhẵn (gỗ được bào thô) bằng máy bào để có bề mặt phẳng chính xác.

Smooth (roughly planed wood) with a plane to give an accurately flat surface.

Ví dụ

He tried to smooth out the relationship with his friend.

Anh ấy cố gắng làm mịn mối quan hệ với bạn.

She tried planing the conversation to avoid any misunderstandings.

Cô ấy cố gắng định kế hoạch cuộc trò chuyện để tránh hiểu lầm.

06

Chiết xuất (dầu hoặc chất béo) bằng cách đun nóng.

Extract (oil or fat) by heating.

Ví dụ

They try to extract olive oil using traditional methods.

Họ cố gắng trích xuất dầu ôliu bằng phương pháp truyền thống.

She tries to extract fat from nuts for a healthier lifestyle.

Cô ấy cố gắng trích xuất chất béo từ hạt để có lối sống lành mạnh.

Kết hợp từ của Try (Verb)

CollocationVí dụ

Give up trying

Từ bỏ cố gắng

She gave up trying to convince him to join the social club.

Cô ấy từ bỏ cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia câu lạc bộ xã hội.

Try your hardest

Cố gắng hết sức

Try your hardest to make friends in a new environment.

Cố gắng hết sức để kết bạn trong môi trường mới.

Be only trying to do something

Chỉ cố gắng làm điều gì đó

She is only trying to help the homeless in her community.

Cô ấy chỉ đang cố giúp đỡ người vô gia cư trong cộng đồng của mình.

Be just trying to do something

Đang cố gắng làm cái gì đó

She's just trying to help the homeless community.

Cô ấy chỉ đang cố giúp cộng đồng vô gia cư.

Try your best

Cố gắng hết sức

Try your best to make new friends in your community.

Hãy cố gắng hết mình để kết bạn mới trong cộng đồng của bạn.

Try Noun

/tɹˈɑɪ/
/tɹˈɑɪ/
01

Hành động chạm bóng xuống phía sau đường biên ngang đối phương, ghi điểm và cho phép bên ghi bàn thực hiện quả đá vào khung thành.

An act of touching the ball down behind the opposing goal line, scoring points and entitling the scoring side to a kick at goal.

Ví dụ

He made a try during the rugby match, earning points.

Anh ấy thực hiện một cú thử trong trận đấu bóng bầu dục, kiếm điểm.

The team's try was successful, leading to a kick opportunity.

Cú thử của đội đã thành công, dẫn đến cơ hội sút.

02

Nỗ lực hoàn thành điều gì đó; một nỗ lực.

An effort to accomplish something; an attempt.

Ví dụ

She made a try to improve social services in the community.

Cô ấy đã cố gắng cải thiện dịch vụ xã hội trong cộng đồng.

The charity event was a successful try to raise funds.

Sự kiện từ thiện là một nỗ lực thành công để huy động quỹ.

Kết hợp từ của Try (Noun)

CollocationVí dụ

Penalty try

Phạt thử

The rugby team was awarded a penalty try for a deliberate foul.

Đội bóng rugby được trao một pha phạt đền vì phạm lỗi cố ý.

Splendid try

Nỗ lực tuyệt vời

She made a splendid try to organize a charity event.

Cô ấy đã cố gắng tuyệt vời để tổ chức một sự kiện từ thiện.

Late try

Bàn thắng muộn

He made a late try to join the social club.

Anh ta đã cố gắng muộn để tham gia câu lạc bộ xã hội.

First try

Thử lần đầu

She made her first try at joining the local social club.

Cô ấy đã thử lần đầu tiên tham gia câu lạc bộ xã hội địa phương.

Another try

Một lần thử nữa

Give it another try to make new friends.

Hãy thử một lần nữa để làm bạn mới.

Mô tả từ

“try” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thử làm gì”, hoặc “cố gắng làm gì” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 19 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “try” cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 123 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “try” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “try” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Try

(i'll) try to catch you some other time.

/ˈaɪl tɹˈaɪ tˈu kˈætʃ jˈu sˈʌm ˈʌðɚ tˈaɪm./

Hẹn dịp khác nhé

We do not have time to talk now, so i'll try to talk to you or meet with you later.

I'll try to catch you some other time.

Tôi sẽ cố gặp bạn lúc khác.

Thành ngữ cùng nghĩa: ill try to catch you later...