Bản dịch của từ Try trong tiếng Việt
Try

Try (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Try (Noun)
Một nỗ lực để làm được điều gì đó; một lần cố gắng thử xem có thành công hay không.
An effort to accomplish something; an attempt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bóng bầu dục (rugby), hành động chạm bóng xuống đất phía sau vạch biên của đội đối phương để ghi điểm; sau khi ghi try, đội ghi điểm được hưởng một cú đá thêm (kick at goal).
An act of touching the ball down behind the opposing goal line, scoring points and entitling the scoring side to a kick at goal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "try" có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng thực hiện một việc nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động thử nghiệm hoặc thực hiện một điều chưa biết. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "try" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Trong giao tiếp, cách phát âm của "try" cũng tương đối đồng nhất giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "try" có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng thực hiện một việc nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động thử nghiệm hoặc thực hiện một điều chưa biết. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "try" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Trong giao tiếp, cách phát âm của "try" cũng tương đối đồng nhất giữa hai biến thể này.
