Bản dịch của từ Talk trong tiếng Việt
Talk

Talk(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động giao tiếp bằng lời nói giữa hai người trở lên; cuộc trò chuyện hoặc buổi thảo luận bằng miệng.
Communication by spoken words conversation or discussion.
用口头语言进行交流或讨论。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Talk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Talk | Talks |
Talk(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói chuyện; dùng lời nói để truyền đạt thông tin, bày tỏ ý tưởng hoặc cảm xúc; trao đổi bằng lời.
Speak in order to give information or express ideas or feelings converse or communicate by spoken words.
说话,表达思想和情感。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói bằng một ngôn ngữ cụ thể; dùng lời nói để giao tiếp bằng ngôn ngữ đó.
Use a particular language in speech.
用语言交流
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Talk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Talk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Talked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Talked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Talks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Talking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Talk" là một động từ trong tiếng Anh với nghĩa chính là "nói" hoặc "trò chuyện", thường ám chỉ việc giao tiếp bằng lời. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có sự chú trọng hơn đến việc "talk about" khi đề cập đến chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "talk" còn có thể được dùng làm danh từ để chỉ cuộc trò chuyện. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "talk" xuất phát từ tiếng Anh cổ "tale", có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy *tala, mang nghĩa là "kể chuyện" hay "nói chuyện". Từ này đã phát triển qua các giai đoạn lịch sử ngôn ngữ, từ việc mô tả hành động giao tiếp thông thường cho đến nghĩa rộng hơn bao gồm các hình thức trò chuyện khác nhau. Hiện tại, "talk" thường được sử dụng để chỉ việc trao đổi ý tưởng hoặc thông tin giữa hai hay nhiều người, phản ánh sự gắn kết trong giao tiếp xã hội.
Từ "talk" là một từ xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Listening. Trong Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động giao tiếp, trao đổi ý kiến và thông tin. Trong Listening, "talk" có thể xuất hiện trong các bài hội thoại hoặc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, như trong các cuộc trò chuyện, phỏng vấn và thuyết trình, thể hiện tính chất trao đổi thông tin và ý tưởng giữa các cá nhân.
Họ từ
"Talk" là một động từ trong tiếng Anh với nghĩa chính là "nói" hoặc "trò chuyện", thường ám chỉ việc giao tiếp bằng lời. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có sự chú trọng hơn đến việc "talk about" khi đề cập đến chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "talk" còn có thể được dùng làm danh từ để chỉ cuộc trò chuyện. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "talk" xuất phát từ tiếng Anh cổ "tale", có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy *tala, mang nghĩa là "kể chuyện" hay "nói chuyện". Từ này đã phát triển qua các giai đoạn lịch sử ngôn ngữ, từ việc mô tả hành động giao tiếp thông thường cho đến nghĩa rộng hơn bao gồm các hình thức trò chuyện khác nhau. Hiện tại, "talk" thường được sử dụng để chỉ việc trao đổi ý tưởng hoặc thông tin giữa hai hay nhiều người, phản ánh sự gắn kết trong giao tiếp xã hội.
Từ "talk" là một từ xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Listening. Trong Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động giao tiếp, trao đổi ý kiến và thông tin. Trong Listening, "talk" có thể xuất hiện trong các bài hội thoại hoặc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, như trong các cuộc trò chuyện, phỏng vấn và thuyết trình, thể hiện tính chất trao đổi thông tin và ý tưởng giữa các cá nhân.
