talk
talk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động giao tiếp bằng lời nói giữa hai người trở lên; cuộc trò chuyện hoặc buổi thảo luận bằng miệng.
Communication by spoken words conversation or discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của talk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
talk | talks |
Kết hợp từ của talk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vòng đàm phán round of talks | Câu lạc bộ xã hội tổ chức một vòng trò chuyện về sức khỏe tâm thần. The social club organized a round of talks on mental health. |
talk (Verb)
Nghĩa 01
Nói chuyện; dùng lời nói để truyền đạt thông tin, bày tỏ ý tưởng hoặc cảm xúc; trao đổi bằng lời.
Speak in order to give information or express ideas or feelings converse or communicate by spoken words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nói bằng một ngôn ngữ cụ thể; dùng lời nói để giao tiếp bằng ngôn ngữ đó.
Use a particular language in speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của talk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | talk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | talked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | talked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | talks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | talking |
Kết hợp từ của talk (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngưng nói stop talking | Xin dừng nói chuyện trong khi xem phim. Please stop talking during the movie. |
bắt đầu nói chuyện start talking | Hãy bắt đầu nói về sự quan trọng của việc tương tác trên mạng xã hội. Let's start talking about the importance of social media engagement. |
nói giỏi talk a good game | Cô ấy nói một cách tốt về sự tham gia cộng đồng. She talks a good game about community involvement. |
nói đúng chuyện talk the talk | Cô ấy nói về vấn đề xã hội một cách tự tin. She talks the talk about social issues confidently. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Talk" là một động từ trong tiếng Anh với nghĩa chính là "nói" hoặc "trò chuyện", thường ám chỉ việc giao tiếp bằng lời. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có sự chú trọng hơn đến việc "talk about" khi đề cập đến chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "talk" còn có thể được dùng làm danh từ để chỉ cuộc trò chuyện. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.