Bản dịch của từ Talk trong tiếng Việt
Talk
NounVerb

Talk (Noun)
tɔːk
tɑːk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động giao tiếp bằng lời nói giữa hai người trở lên; cuộc trò chuyện hoặc buổi thảo luận bằng miệng.
Communication by spoken words conversation or discussion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Talk (Verb)
tɑk
tɑk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói chuyện; dùng lời nói để truyền đạt thông tin, bày tỏ ý tưởng hoặc cảm xúc; trao đổi bằng lời.
Speak in order to give information or express ideas or feelings converse or communicate by spoken words.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói bằng một ngôn ngữ cụ thể; dùng lời nói để giao tiếp bằng ngôn ngữ đó.
Use a particular language in speech.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
