Bản dịch của từ Rapidly trong tiếng Việt

Rapidly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapidly(Adverb)

ɹˈæpədli
ɹˈæpədli
01

Một cách nhanh, diễn ra với tốc độ cao; làm gì đó rất mau, không chậm trễ.

With speed in a rapid manner.

迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Rapidly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rapidly

Nhanh

More rapidly

Nhanh hơn

Most rapidly

Nhanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ