Bản dịch của từ Rapidly trong tiếng Việt

Rapidly

Adverb

Rapidly (Adverb)

ɹˈæpədli
ɹˈæpədli
01

Với tốc độ; một cách nhanh chóng.

With speed in a rapid manner

Ví dụ

The population in the city is rapidly increasing.

Dân số trong thành phố đang tăng nhanh chóng.

Technological advancements are rapidly changing the social landscape.

Các tiến bộ công nghệ đang thay đổi cảnh quan xã hội một cách nhanh chóng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rapidly

Không có idiom phù hợp