Bản dịch của từ Endlessly trong tiếng Việt

Endlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endlessly (Adverb)

ˈɛndləsli
ˈɛndlɪsli
01

Theo cách không có giới hạn, liên tục mãi, không dứt; diễn ra suốt, vô tận.

In an endless manner continuously without limit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ