ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Limit
Một giới hạn về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó
A limitation in size or quantity of something.
对某物的大小或数量设置限制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ranh giới rõ ràng
The boundaries have been defined.
边界已经划定了。
Mốc giới hạn hoặc điểm mà thứ gì đó không thể vượt qua hoặc chưa thể vượt quá
The point or level beyond which something cannot be expanded or surpassed.
界限或极限,即某事可能不会继续延伸或越过的点或层面
Hạn chế về phạm vi hoặc phạm vi hoạt động
Restricted in scope or extent.
受到范围或程度的限制。
Đặt ra hoặc làm hạn chế, giới hạn
To set or serve as a boundary for; to restrict.
设定或充当限制,用以限制