Bản dịch của từ Limit trong tiếng Việt
Limit

Limit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Limit (Noun Countable)
Giới hạn, mức độ hoặc ngưỡng cho phép của một điều gì đó — tức là ranh giới hay mức tối đa/ít nhất mà cái gì đó có thể hoặc nên đạt tới.
Limits, levels, thresholds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Limit (Noun)
Một giá trị mà dãy số, hàm số hoặc tổng của một chuỗi có thể tiến gần tới dần dần, sao cho có thể làm cho chúng gần bằng giá trị đó tùy ý (đến độ chính xác mong muốn).
A point or value which a sequence, function, or sum of a series can be made to approach progressively, until they are as close to it as desired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quy định hoặc giới hạn về kích thước, số lượng hoặc mức độ mà được phép hoặc có thể đạt được; điểm không được vượt qua.
A restriction on the size or amount of something permissible or possible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Limit (Noun)
Dạng số nhiều của từ “limit”: những giới hạn, ranh giới hoặc mức tối đa/bị hạn chế (vd. giới hạn khả năng, giới hạn thời gian).
Plural of limit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
