Bản dịch của từ Limit trong tiếng Việt

Limit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limit(Noun)

lˈɪmɪt
ˈɫɪmɪt
01

Một giới hạn về kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó

A limitation in size or quantity of something.

对某物的大小或数量设置限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ranh giới rõ ràng

The boundaries have been defined.

边界已经划定了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mốc giới hạn hoặc điểm mà thứ gì đó không thể vượt qua hoặc chưa thể vượt quá

The point or level beyond which something cannot be expanded or surpassed.

界限或极限,即某事可能不会继续延伸或越过的点或层面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Limit(Verb)

lˈɪmɪt
ˈɫɪmɪt
01

Hạn chế về phạm vi hoặc phạm vi hoạt động

Restricted in scope or extent.

受到范围或程度的限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt ra hoặc làm hạn chế, giới hạn

To set or serve as a boundary for; to restrict.

设定或充当限制,用以限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa