Bản dịch của từ -scope trong tiếng Việt
-scope
NounVerb

-scope (Noun)
-skˈoʊp
-skˈoʊp
-scope (Verb)
-skˈoʊp
-skˈoʊp
01
Nhìn nhận, xem xét hoặc phân tích một vấn đề theo một góc nhìn, quan điểm hoặc phương diện nhất định.
Look at or analyze through a particular perspective.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
