scope
scope (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đánh giá, xem xét hoặc khảo sát một điều gì đó để hiểu rõ hơn hoặc khám phá thông tin.
Assess or investigate something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scope (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scope |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scoped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scoped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scopes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scoping |
scope (Noun)
Nghĩa 01
Tên gọi chung cho các dụng cụ có hậu tố -scope, như telescope (kính viễn vọng), microscope (kính hiển vi) — tức là những thiết bị để quan sát, thường có dạng kính hoặc ống kính.
A telescope, microscope, or other device having a name ending in -scope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cơ hội hoặc khả năng để làm điều gì đó, phạm vi mà trong đó điều gì đó có thể được thực hiện hoặc xem xét.
The opportunity or possibility to do or deal with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Phạm vi mà một toán tử (ví dụ: lượng từ hoặc liên từ) ảnh hưởng đến các biến, các biểu thức hoặc các đối số — tức là số hoặc tập hợp các thành phần mà toán tử đó điều khiển hoặc áp dụng lên.
The number of terms or arguments affected by an operator such as a quantifier or conjunction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scope (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scope | scopes |
Kết hợp từ của scope (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phạm vi rộng wide scope | Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều chương trình xã hội đa dạng. The community center offers a wide scope of social programs. |
phạm vi đáng kể considerable scope | Thành phố cung cấp nhiều cơ hội cho các chương trình phát triển xã hội. The city offers considerable scope for social development programs. |
phạm vi quốc tế international scope | Hội nghị có phạm vi quốc tế, thu hút người tham dự từ 20 quốc gia. The conference had an international scope, attracting attendees from 20 countries. |
phạm vi rộng lớn enormous scope | Dự án có phạm vi rộng lớn cho phát triển cộng đồng. The project has enormous scope for community development. |
phạm vi to lớn tremendous scope | Chương trình này mang lại tiềm năng to lớn cho sự cải thiện xã hội trong cộng đồng. The program offers tremendous scope for social improvement in communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scope" có nghĩa là phạm vi, lĩnh vực hoặc tầm nhìn của một vấn đề hay dự án nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ này thường được dùng trong ngành khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu. Phiên âm giọng nói có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa và cách dùng thì chủ yếu tương đồng, nhấn mạnh khả năng giới hạn hoặc mở rộng của một vấn đề nào đó.
