Bản dịch của từ -scope trong tiếng Việt
-scope

-scope (Noun)
-scope (Verb)
Nhìn nhận, xem xét hoặc phân tích một vấn đề theo một góc nhìn, quan điểm hoặc phương diện nhất định.
Look at or analyze through a particular perspective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "-scope" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "skopein", có nghĩa là "nhìn" hoặc "xem". Trong tiếng Anh, "-scope" được sử dụng như một hậu tố để chỉ thiết bị quan sát hoặc lĩnh vực nghiên cứu, ví dụ: "telescope" (kính viễn vọng) và "microscope" (kính hiển vi). Hậu tố này không thay đổi phiên âm hay viết giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng người sử dụng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc nhấn âm, như trong từ "endoscope".
Từ "-scope" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "skopein", có nghĩa là "nhìn" hoặc "xem". Trong tiếng Anh, "-scope" được sử dụng như một hậu tố để chỉ thiết bị quan sát hoặc lĩnh vực nghiên cứu, ví dụ: "telescope" (kính viễn vọng) và "microscope" (kính hiển vi). Hậu tố này không thay đổi phiên âm hay viết giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng người sử dụng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc nhấn âm, như trong từ "endoscope".
