Bản dịch của từ Analyze trong tiếng Việt

Analyze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analyze(Verb)

ˈeɪnəlˌaɪz
ˈɑnəˌɫaɪz
01

Phân tích để hiểu rõ cấu trúc hoặc ý nghĩa của nó

Take a detailed look to understand its structure or meaning.

详细研究以理解其结构或含义

Ví dụ
02

Phá vỡ một chủ đề hoặc chất phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn về nó

Breaking down a complex topic or subject into smaller parts makes it easier to understand.

将一个复杂的主题或内容拆解成更小的部分,便于更深入理解它。

Ví dụ
03

Thực hiện một cuộc khảo sát hệ thống dữ liệu để rút ra các kết luận

Conduct a systematic data survey to draw conclusions.

对数据进行系统性分析以得出结论

Ví dụ