Bản dịch của từ Conduct trong tiếng Việt
Conduct

Conduct(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dẫn truyền (một dạng năng lượng như nhiệt hoặc điện) qua vật liệu bằng quá trình tiếp xúc; cho phép nhiệt hoặc điện chạy qua vật ấy.
Transmit (a form of energy such as heat or electricity) by conduction.
通过接触传导能量(如热或电)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Conduct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Conduct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Conducted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Conducted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Conducts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Conducting |
Conduct(Noun)
Cách thức một tổ chức hoặc hoạt động được quản lý, điều hành hoặc chỉ đạo; phong cách/ phương pháp tổ chức triển khai công việc.
The manner in which an organization or activity is managed or directed.
组织或活动的管理方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách một người cư xử hoặc hành xử, nhất là trong một hoàn cảnh, nơi chốn hoặc tình huống cụ thể.
The manner in which a person behaves, especially in a particular place or situation.
人的行为方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Conduct (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conduct | Conducts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Conduct" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện, tiến hành hoặc chỉ đạo một hành động, quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường có cách sử dụng tương tự, nhưng một số ngữ cảnh có thể khác nhau, ví dụ, "conduct" có thể ám chỉ đến việc quản lý các hoạt động nghiên cứu hoặc tổ chức sự kiện. Ngoài ra, "conduct" cũng được sử dụng như một danh từ để chỉ cách hành xử, đặc biệt trong các bối cảnh chính thức.
Từ "conduct" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conductus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "conducere", nghĩa là "dẫn dắt" hoặc "thu hút". Trong tiếng Latin, "con-" mang nghĩa "cùng nhau" và "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, khi nó diễn tả hành động chỉ đạo, quản lý hoặc dẫn dắt một hoạt động, thể hiện sự kiểm soát và hướng dẫn trong các bối cảnh khác nhau.
Từ "conduct" xuất hiện thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong writing và speaking, nơi cần mô tả cách tiến hành một quy trình hoặc nghiên cứu. Trong listening và reading, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về việc chỉ đạo hoặc quản lý một hoạt động nào đó, như trong các nghiên cứu khoa học hoặc khảo sát. Ngoài ra, "conduct" còn xuất hiện trong các tình huống liên quan đến hành vi, đạo đức, và quản lý, như trong các nghiên cứu tâm lý hoặc báo cáo đánh giá.
Họ từ
"Conduct" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện, tiến hành hoặc chỉ đạo một hành động, quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường có cách sử dụng tương tự, nhưng một số ngữ cảnh có thể khác nhau, ví dụ, "conduct" có thể ám chỉ đến việc quản lý các hoạt động nghiên cứu hoặc tổ chức sự kiện. Ngoài ra, "conduct" cũng được sử dụng như một danh từ để chỉ cách hành xử, đặc biệt trong các bối cảnh chính thức.
Từ "conduct" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conductus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "conducere", nghĩa là "dẫn dắt" hoặc "thu hút". Trong tiếng Latin, "con-" mang nghĩa "cùng nhau" và "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, khi nó diễn tả hành động chỉ đạo, quản lý hoặc dẫn dắt một hoạt động, thể hiện sự kiểm soát và hướng dẫn trong các bối cảnh khác nhau.
Từ "conduct" xuất hiện thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong writing và speaking, nơi cần mô tả cách tiến hành một quy trình hoặc nghiên cứu. Trong listening và reading, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về việc chỉ đạo hoặc quản lý một hoạt động nào đó, như trong các nghiên cứu khoa học hoặc khảo sát. Ngoài ra, "conduct" còn xuất hiện trong các tình huống liên quan đến hành vi, đạo đức, và quản lý, như trong các nghiên cứu tâm lý hoặc báo cáo đánh giá.
