Bản dịch của từ Conduction trong tiếng Việt
Conduction

Conduction (Noun)
Quá trình truyền trực tiếp nhiệt hoặc điện qua vật liệu của một chất khi có sự chênh lệch nhiệt độ hoặc điện thế giữa các vùng kề nhau, mà bản thân vật liệu không dịch chuyển (không có chuyển động vật chất).
The process by which heat or electricity is directly transmitted through the material of a substance when there is a difference of temperature or of electrical potential between adjoining regions, without movement of the material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Conduction là quá trình truyền nhiệt hoặc điện qua vật chất mà không có sự di chuyển của chính vật chất đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường liên quan đến sự truyền nhiệt qua các loại chất. Từ "conduction" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do các yếu tố địa phương. Conduction là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm vật lý, hóa học và kỹ thuật.
Họ từ
Conduction là quá trình truyền nhiệt hoặc điện qua vật chất mà không có sự di chuyển của chính vật chất đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường liên quan đến sự truyền nhiệt qua các loại chất. Từ "conduction" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do các yếu tố địa phương. Conduction là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm vật lý, hóa học và kỹ thuật.
