Bản dịch của từ Temperature trong tiếng Việt

Temperature

Noun [U/C]

Temperature (Noun)

ˈtem.prə.tʃər
ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ
01

Nhiệt độ

Temperature

Ví dụ

The temperature at the outdoor wedding was scorching.

Nhiệt độ tại đám cưới ngoài trời thật thiêu đốt.

The temperature drop caused the cancellation of the picnic.

Nhiệt độ giảm khiến chuyến dã ngoại bị hủy bỏ.

02

Mức độ hoặc cường độ nhiệt hiện diện trong một chất hoặc vật thể, đặc biệt được biểu thị theo thang đo so sánh và được thể hiện bằng nhiệt kế hoặc cảm nhận bằng xúc giác.

The degree or intensity of heat present in a substance or object, especially as expressed according to a comparative scale and shown by a thermometer or perceived by touch.

Ví dụ

The temperature in London dropped to -2 degrees last night.

Nhiệt độ ở London giảm xuống -2 độ đêm qua.

The high temperature caused a heatwave in the city.

Nhiệt độ cao gây ra đợt nóng ở thành phố.

Kết hợp từ của Temperature (Noun)

CollocationVí dụ

Warm temperature

Nhiệt độ ấm

The picnic had a warm temperature, perfect for outdoor activities.

Buổi dã ngoại có nhiệt độ ấm áp, hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.

Sea temperature

Nhiệt độ biển

The sea temperature in miami is perfect for swimming all year.

Nhiệt độ biển tại miami hoàn hảo để bơi suốt năm.

Stable temperature

Nhiệt độ ổn định

The experiment required a stable temperature for accurate results.

Thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ ổn định để có kết quả chính xác.

Ocean temperature

Nhiệt độ đại dương

The rising ocean temperature affects marine life significantly.

Sự tăng nhiệt độ đại dương ảnh hưởng đáng kể đến đời sống biển.

Daytime temperature

Nhiệt độ ban ngày

The daytime temperature in new york reached 30 degrees celsius.

Nhiệt độ ban ngày tại new york đạt 30 độ c.

Mô tả từ

“temperature” thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, đặc biệt là chủ đề về Khí hậu, Môi trường, nhằm diễn đạt nghĩa “nhiệt độ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Listening là 6/148371và ở kỹ năng Writing Task 2 là 6 lần /15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên nắm tìm hiểu và thực hành từ “temperature” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Temperature

Không có idiom phù hợp