temperature
temperature (Noun)
Nghĩa 01 · Độ nóng hoặc độ lạnh của không khí, vật thể hay cơ thể, thường đo bằng độ C (Celsius) hoặc độ F (Fahrenheit).
Độ nóng hoặc độ lạnh của không khí, vật thể hay cơ thể, thường đo bằng độ C (Celsius) hoặc độ F (Fahrenheit).
Temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mức độ nóng hay lạnh của một chất hoặc vật thể, thường được đo theo thang nhiệt (ví dụ độ C hoặc độ F) bằng nhiệt kế hoặc cảm nhận bằng tay.
Mức độ nóng hay lạnh của một chất hoặc vật thể, thường được đo theo thang nhiệt (ví dụ độ C hoặc độ F) bằng nhiệt kế hoặc cảm nhận bằng tay.
The degree or intensity of heat present in a substance or object, especially as expressed according to a comparative scale and shown by a thermometer or perceived by touch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của temperature (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
temperature | temperatures |
Kết hợp từ của temperature (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhiệt độ biển sea temperature | Nhiệt độ biển tại Miami hoàn hảo để bơi suốt năm. The sea temperature in Miami is perfect for swimming all year. |
nhiệt độ trung bình average temperature | Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 85 độ Fahrenheit ở Florida. The average temperature in July is 85 degrees Fahrenheit in Florida. |
nhiệt độ cực đoan extreme temperature | Nhiệt độ cực đoan có thể ảnh hưởng đến các buổi gặp gỡ xã hội, như đợt nắng nóng năm 2022. Extreme temperatures can affect social gatherings, like the 2022 heatwave. |
nhiệt độ bình thường normal temperature | Nhiệt độ bình thường của người lớn khoảng 98,6 độ F. The normal temperature for adults is around 98.6 degrees Fahrenheit. |
nhiệt độ mùa đông winter temperature | Nhiệt độ mùa đông ở Chicago thường giảm xuống dưới 0 độ vào tháng Giêng. The winter temperature in Chicago often drops below freezing every January. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhiệt độ là một khái niệm vật lý dùng để đo lường mức độ nóng hay lạnh của một vật thể hoặc môi trường. Đơn vị đo nhiệt độ phổ biến bao gồm độ Celsius (°C), độ Fahrenheit (°F) và Kelvin (K). Trong tiếng Anh Mỹ, từ "temperature" được sử dụng để chỉ một chỉ số cụ thể liên quan đến nhiệt độ khí quyển, cơ thể người, hoặc các chất khác. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có sự ưu tiên sử dụng độ Celsius hơn độ Fahrenheit trong các ngữ cảnh khoa học.
