Bản dịch của từ Thermometer trong tiếng Việt
Thermometer

Thermometer (Noun)
Một dụng cụ để đo và hiển thị nhiệt độ. Thường là một ống thủy tinh nhỏ, kín, có chia vạch đo và ở một đầu có một bầu chứa thủy ngân hoặc cồn; khi nhiệt độ tăng, chất lỏng giãn nở lên trong ống để chỉ mức nhiệt.
An instrument for measuring and indicating temperature typically one consisting of a narrow hermetically sealed glass tube marked with graduations and having at one end a bulb containing mercury or alcohol which extends along the tube as it expands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thermometer là thiết bị dùng để đo nhiệt độ của một chất hoặc môi trường. Thiết bị này thường sử dụng nguyên lý giãn nở của chất lỏng (như thủy ngân hoặc rượu) hoặc thay đổi điện trở. Trong tiếng Anh, từ này được dùng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ "thermometer" trong ngữ cảnh hàng ngày nhiều hơn. Cách phát âm cũng tương đối giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt về trọng âm giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Thermometer là thiết bị dùng để đo nhiệt độ của một chất hoặc môi trường. Thiết bị này thường sử dụng nguyên lý giãn nở của chất lỏng (như thủy ngân hoặc rượu) hoặc thay đổi điện trở. Trong tiếng Anh, từ này được dùng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng từ "thermometer" trong ngữ cảnh hàng ngày nhiều hơn. Cách phát âm cũng tương đối giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt về trọng âm giữa hai phương ngữ.
