Bản dịch của từ Mercury trong tiếng Việt
Mercury

Mercury (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vị thần trong thần thoại La Mã, được xem là sứ giả của các vị thần, có tài ăn nói lưu loát, giỏi buôn bán và thường liên quan đến trộm cắp; tương đương với thần Hermes trong thần thoại Hy Lạp.
The Roman god of eloquence skill trading and thieving herald and messenger of the gods who was identified with Hermes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thủy ngân (mercury) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Hg và số nguyên tử 80, thuộc nhóm kim loại nặng, ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Thủy ngân được biết đến với tính chất độc hại, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe con người và môi trường. Về mặt ngôn ngữ, từ này có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng về nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau, thường xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, y học và môi trường.
Họ từ
Thủy ngân (mercury) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Hg và số nguyên tử 80, thuộc nhóm kim loại nặng, ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Thủy ngân được biết đến với tính chất độc hại, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe con người và môi trường. Về mặt ngôn ngữ, từ này có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng về nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau, thường xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, y học và môi trường.

