ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Solar
Thuộc về mặt trời hoặc liên quan đến năng lượng/một hiện tượng do mặt trời sinh ra (ví dụ: năng lượng mặt trời, tia mặt trời).
Solar energy, related to the sun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về mặt trời hoặc do mặt trời quyết định; liên quan đến ánh sáng, năng lượng hoặc vị trí của mặt trời.
Relating to or determined by the sun.
Một phòng ở tầng trên trong nhà thời trung cổ, thường là phòng riêng nhỏ dùng để nghỉ ngơi hoặc làm việc; còn gọi là buồng trên.
An upper chamber in a medieval house.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/solar/