solar
AdjectiveNoun
solar (Adjective)
/ˈsəʊ.lər/
/ˈsoʊ.lɚ/
AI
Ví dụ
Các tấm pin mặt trời được lắp đặt trên nhiều tòa nhà nhà ở xã hội.Solar panels are installed on many social housing buildings.
Trung tâm cộng đồng sử dụng năng lượng mặt trời để giảm chi phí điện.The community center uses solar power to reduce electricity costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năng lượng mặt trời được khai thác thông qua các tấm pin mặt trời trên mái nhà.Solar energy is harnessed through photovoltaic panels on rooftops.
Sự kiện nhật thực mặt trời là một hiện tượng thiên văn hiếm gặp có thể nhìn thấy trên toàn cầu.The solar eclipse was a rare astronomical event visible globally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của solar (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
solar mặt trời | - | - |
solar (Noun)
/sˈoʊlɚ/
/sˈoʊləɹ/
AI
Ví dụ
Phòng solar được sử dụng như một phòng học riêng tư trong lâu đài.The solar was used as a private study room in the castle.
Phòng solar cung cấp một không gian yên tĩnh cho chúa để thư giãn.The solar provided a quiet space for the lord to relax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của solar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
solar | solars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "solar" xuất phát từ tiếng Latinh "solaris", có nghĩa là "thuộc về mặt trời". Từ này được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng mặt trời, hệ thống năng lượng tái tạo, và thiên văn học. "Solar" không có sự khác biệt đáng kể về từ vựng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau trong các cơ sở hạ tầng năng lượng và chính sách bảo vệ môi trường tại hai khu vực này.