Bản dịch của từ Sún trong tiếng Việt
Sún

Sún(Verb)
Mớm
To feed (someone) by hand or mouth; to offer food to someone — often used for gently giving food to a baby or encouraging someone to eat (i.e., to spoon-feed or hand-feed).
Sún(Adjective)
[răng ở trẻ em] bị gãy, rụng mà chưa mọc răng mới, vẫn trống một chỗ
(of a child's tooth) missing, fallen out or broken, leaving an empty gap where the tooth should be
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sún — English: (informal) toothless, missing tooth; (informal) fang, snaggled tooth. Từ loại: tính từ hoặc danh từ dùng trong giao tiếp thông thường. Định nghĩa ngắn: chỉ răng bị thiếu, răng cửa bị khuyết hoặc răng khấp khểnh, thường mô tả ngoại hình hàm răng. Hướng dẫn dùng: dùng thông thường, thân mật khi nói về người hoặc thú cưng; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
sún — English: (informal) toothless, missing tooth; (informal) fang, snaggled tooth. Từ loại: tính từ hoặc danh từ dùng trong giao tiếp thông thường. Định nghĩa ngắn: chỉ răng bị thiếu, răng cửa bị khuyết hoặc răng khấp khểnh, thường mô tả ngoại hình hàm răng. Hướng dẫn dùng: dùng thông thường, thân mật khi nói về người hoặc thú cưng; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
