Bản dịch của từ Sun trong tiếng Việt
Sun
Noun

Sun (Noun)
sˈʌn
ˈsən
01
Ánh sáng và hơi ấm từ Mặt Trời, đặc biệt khi trời có nắng
The light and heat that come from the sun especially when it is shining
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sun

Ánh sáng và hơi ấm từ Mặt Trời, đặc biệt khi trời có nắng
The light and heat that come from the sun especially when it is shining
Từ tiếng Việt gần nghĩa