Bản dịch của từ Outward trong tiếng Việt
Outward

Outward (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc phía ngoài; ở hoặc từ bên ngoài (không phải bên trong). Dùng để mô tả thứ gì đó nằm ở phần ngoài, xuất phát từ ngoài, hoặc hướng ra ngoài.
Of on or from the outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outward (Adverb)
Di chuyển hoặc hướng về phía bên ngoài; ra ngoài, ra phía ngoài.
Outwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "outward" thường được sử dụng để chỉ sự hướng ra ngoài hoặc biểu hiện bên ngoài, trái ngược với "inward" (hướng về bên trong). Từ này có thể được phân loại thành tính từ và trạng từ, với nghĩa mô tả một cái nhìn hay phong cách bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh (British English), "outward" thường mang nghĩa như một phần của cụm từ "outward appearance", trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English) có thể nhấn mạnh hơn về thái độ hoặc hành vi. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "outward" thường được sử dụng để chỉ sự hướng ra ngoài hoặc biểu hiện bên ngoài, trái ngược với "inward" (hướng về bên trong). Từ này có thể được phân loại thành tính từ và trạng từ, với nghĩa mô tả một cái nhìn hay phong cách bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh (British English), "outward" thường mang nghĩa như một phần của cụm từ "outward appearance", trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English) có thể nhấn mạnh hơn về thái độ hoặc hành vi. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng.
