Bản dịch của từ Going trong tiếng Việt
Going

Going (Verb)
Diễn tả việc thường xuyên đến hoặc tham gia một sự kiện, địa điểm, lớp học…; có thói quen đi tới nơi đó theo định kỳ.
(in combination) Attending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Going (Noun)
Trong ngữ cảnh này, 'going' (danh từ) có nghĩa là 'sự tiến triển' hoặc 'sự tiến bộ' — diễn tả quá trình một việc đang diễn ra hoặc phát triển theo hướng tích cực/tiếp tục.
Progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ 'going' ở nghĩa này chỉ hành động rời đi, sự khởi hành hoặc việc ai đó/chuyến đi bắt đầu đi khỏi một nơi nào đó.
A departure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Going (Adjective)
(thường đứng sau cụm danh từ có dạng so sánh nhất) Có sẵn; còn để sử dụng hoặc lấy đi; được cung cấp.
(especially after a noun phrase with a superlative) Available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tại, đang thịnh hành hoặc đang được sử dụng/áp dụng trong thời điểm này; mang nghĩa 'hiện hành, phổ biến hiện nay'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
