going
going (Adjective)
Nghĩa 01
(thường đứng sau cụm danh từ có dạng so sánh nhất) Có sẵn; còn để sử dụng hoặc lấy đi; được cung cấp.
(especially after a noun phrase with a superlative) Available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hiện tại, đang thịnh hành hoặc đang được sử dụng/áp dụng trong thời điểm này; mang nghĩa 'hiện hành, phổ biến hiện nay'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
going (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả việc thường xuyên đến hoặc tham gia một sự kiện, địa điểm, lớp học…; có thói quen đi tới nơi đó theo định kỳ.
(in combination) Attending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của going (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | go |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | went |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | goes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | going |
going (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, 'going' (danh từ) có nghĩa là 'sự tiến triển' hoặc 'sự tiến bộ' — diễn tả quá trình một việc đang diễn ra hoặc phát triển theo hướng tích cực/tiếp tục.
Progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Danh từ 'going' ở nghĩa này chỉ hành động rời đi, sự khởi hành hoặc việc ai đó/chuyến đi bắt đầu đi khỏi một nơi nào đó.
A departure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của going (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
going | goings |