Bản dịch của từ Going trong tiếng Việt

Going

VerbNoun [U/C]Adjective

Going Verb

/gˈoʊɪn/
/gˈoʊɪŋ/
01

(kết hợp) tham dự hoặc ghé thăm (một sự kiện, địa điểm đã nêu, v.v.) theo thói quen hoặc thường xuyên.

(in combination) attending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.

Ví dụ

Sarah is going to the gym every morning for her workout.

Sarah sẽ đến phòng tập thể dục mỗi sáng để tập luyện.

They are going to the concert together this Saturday night.

Họ sẽ cùng nhau đi xem hòa nhạc vào tối thứ Bảy này.

02

Phân từ hiện tại và danh động từ của go

Present participle and gerund of go

Ví dụ

She is going to the party tonight.

Cô ấy sẽ đi dự tiệc tối nay.

They are going shopping together.

Họ đang đi mua sắm cùng nhau.

Going Noun

/gˈoʊɪn/
/gˈoʊɪŋ/
01

Tiến độ.

Progress.

Ví dụ

The going of the project was slow due to budget constraints.

Dự án diễn ra chậm do hạn chế về ngân sách.

The going of the event was smooth with over 100 attendees.

Sự kiện diễn ra suôn sẻ với hơn 100 người tham dự.

02

(trong cụm từ “sự đi của”) nơi ở (của cái gì đó).

(in the phrase "the going of") the whereabouts (of something).

Ví dụ

She always keeps track of the going of her friends.

Cô ấy luôn theo dõi việc đi lại của bạn bè mình.

The going of the party was unknown until the last minute.

Địa điểm của bữa tiệc không được biết cho đến phút cuối cùng.

03

Một sự ra đi.

A departure.

Ví dụ

John's going to the party caused excitement among his friends.

Việc John đi dự tiệc đã gây ra sự phấn khích trong số bạn bè của anh ấy.

The going away of the president left a vacuum in leadership.

Sự ra đi của chủ tịch để lại khoảng trống trong vai trò lãnh đạo.

Going Adjective

/gˈoʊɪn/
/gˈoʊɪŋ/
01

(đặc biệt là sau một cụm danh từ có so sánh nhất) có sẵn.

(especially after a noun phrase with a superlative) available.

Ví dụ

The best seats are always going fast at the concert.

Chỗ ngồi tốt nhất luôn hết chỗ nhanh tại buổi hòa nhạc.

The most popular restaurant in town is always going quickly.

Nhà hàng nổi tiếng nhất trong thị trấn luôn hết chỗ nhanh.

02

Có khả năng tiếp tục; khả thi.

Likely to continue; viable.

Ví dụ

Her social media campaign is going strong.

Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy đang diễn ra mạnh mẽ.

The event's popularity is still going up.

Sự phổ biến của sự kiện vẫn đang tăng lên.

03

Hiện tại, đang thịnh hành.

Current, prevailing.

Ví dụ

The going trend in social media is to share personal stories.

Xu hướng hiện nay trên mạng xã hội là chia sẻ những câu chuyện cá nhân.

Her going style in fashion always sets new trends among her friends.

Phong cách thời trang hiện đại của cô ấy luôn tạo ra những xu hướng mới trong số bạn bè của cô ấy.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Going

Have a thing going (with someone)

/hˈæv ə θˈɪŋ ɡˈoʊɨŋ wˈɪð sˈʌmwˌʌn/

Có tình ý với ai/ Có mối quan hệ tình cảm với ai

To have a romance or a love affair with someone.

They have a thing going, but it's a secret relationship.

Họ đang có một mối quan hệ, nhưng đó là bí mật.

Thành ngữ cùng nghĩa: have something going with someone...

Like it was going out of style

/lˈaɪk ˈɪt wˈɑz ɡˈoʊɨŋ ˈaʊt ˈʌv stˈaɪl/

Bán đắt như tôm tươi

Rapidly or frequently.

She was posting on social media like it was going out of style.

Cô ấy đăng bài trên mạng xã hội như một cơn lốc.

Spend money like it's going out of style

/spˈɛnd mˈʌni lˈaɪk ˈɪts ɡˈoʊɨŋ ˈaʊt ˈʌv stˈaɪl/

Vung tay quá trán/ Tiêu tiền như nước

To spend money recklessly; to spend money as if it were worthless or will soon be worthless.

She spends money like it's going out of style on designer clothes.

Cô ấy tiêu tiền như nước vì những bộ quần áo của nhà thiết kế.

Thành ngữ cùng nghĩa: spend money like theres no tomorrow...

/ɡˈoʊɨŋ, ɡˈoʊɨŋ, ɡˈɔn/

Chớp mắt đã không còn/ Thoắt cái đã mất

Disappearing and finally gone.

The opportunity for affordable housing is going, going, gone.

Cơ hội sở hữu nhà ở giá phải chăng đang biến mất.

Not going to win any beauty contests

/nˈɑt ɡˈoʊɨŋ tˈu wˈɪn ˈɛni bjˈuti kˈɑntɛsts/

Xấu như ma/ Xấu như quỷ

Homely; ugly.

Her new car may be reliable, but it's not going to win any beauty contests.

Chiếc xe mới của cô ấy có thể đáng tin cậy, nhưng nó không đủ xinh đẹp để giành giải thưởng sắc đẹp.

/ɡˈoʊɨŋ ɡɹˈeɪt ɡˈʌnz/

Tiến triển thuận lợi/ Làm việc hăng say

Going fast or energetically.

The charity event was going great guns, raising over $10,000.

Sự kiện từ thiện đang diễn ra mạnh mẽ, gây quỹ hơn 10.000 đô la.

/nˈɑt nˈoʊ wˈɛðɚ wˈʌn ˈɪz kˈʌmɨŋ ˈɔɹ ɡˈoʊɨŋ/

Rối như tơ vò

To be very confused.

She's so overwhelmed with work, she doesn't know whether one is coming or going.

Cô ấy quá áp lực với công việc, cô ấy không biết mình đang ở đâu.

Thành ngữ cùng nghĩa: not know if one is coming or going...