Bản dịch của từ Going trong tiếng Việt

Going

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going (Verb)

gˈoʊɪn
gˈoʊɪŋ
01

Diễn tả việc thường xuyên đến hoặc tham gia một sự kiện, địa điểm, lớp học…; có thói quen đi tới nơi đó theo định kỳ.

(in combination) Attending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Going (Noun)

gˈoʊɪn
gˈoʊɪŋ
01

Trong ngữ cảnh này, 'going' (danh từ) có nghĩa là 'sự tiến triển' hoặc 'sự tiến bộ' — diễn tả quá trình một việc đang diễn ra hoặc phát triển theo hướng tích cực/tiếp tục.

Progress.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh từ 'going' ở nghĩa này chỉ hành động rời đi, sự khởi hành hoặc việc ai đó/chuyến đi bắt đầu đi khỏi một nơi nào đó.

A departure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Going (Adjective)

gˈoʊɪn
gˈoʊɪŋ
01

(thường đứng sau cụm danh từ có dạng so sánh nhất) Có sẵn; còn để sử dụng hoặc lấy đi; được cung cấp.

(especially after a noun phrase with a superlative) Available.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có khả năng tiếp tục tồn tại hoặc diễn ra; còn hiệu lực, còn được chấp nhận và có thể tiếp tục.

Likely to continue; viable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiện tại, đang thịnh hành hoặc đang được sử dụng/áp dụng trong thời điểm này; mang nghĩa 'hiện hành, phổ biến hiện nay'.

Current, prevailing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ