Bản dịch của từ Going trong tiếng Việt

Going

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going(Verb)

gˈoʊɪn
gˈoʊɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “go” (đi). Thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang đi) hoặc làm danh từ chỉ hành động/việc đi.

Present participle and gerund of go.

Ví dụ
02

Diễn tả việc thường xuyên đến hoặc tham gia một sự kiện, địa điểm, lớp học…; có thói quen đi tới nơi đó theo định kỳ.

(in combination) Attending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.

Ví dụ

Dạng động từ của Going (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Go

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Went

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Goes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Going

Going(Noun)

gˈoʊɪn
gˈoʊɪŋ
01

Trong ngữ cảnh này, 'going' (danh từ) có nghĩa là 'sự tiến triển' hoặc 'sự tiến bộ' — diễn tả quá trình một việc đang diễn ra hoặc phát triển theo hướng tích cực/tiếp tục.

Progress.

Ví dụ
02

Danh từ 'going' ở nghĩa này chỉ hành động rời đi, sự khởi hành hoặc việc ai đó/chuyến đi bắt đầu đi khỏi một nơi nào đó.

A departure.

Ví dụ
03

Trong cụm 'the going of' nghĩa là nơi chốn hoặc vị trí hiện tại của một vật/ai đó — tức là chỗ đang ở hoặc nơi đã đi tới.

(in the phrase "the going of") The whereabouts (of something).

Ví dụ

Dạng danh từ của Going (Noun)

SingularPlural

Going

Goings

Going(Adjective)

gˈoʊɪn
gˈoʊɪŋ
01

(thường đứng sau cụm danh từ có dạng so sánh nhất) Có sẵn; còn để sử dụng hoặc lấy đi; được cung cấp.

(especially after a noun phrase with a superlative) Available.

Ví dụ
02

Có khả năng tiếp tục tồn tại hoặc diễn ra; còn hiệu lực, còn được chấp nhận và có thể tiếp tục.

Likely to continue; viable.

Ví dụ
03

Hiện tại, đang thịnh hành hoặc đang được sử dụng/áp dụng trong thời điểm này; mang nghĩa 'hiện hành, phổ biến hiện nay'.

Current, prevailing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ